THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
再论时间副词的分类 =
: Classification of Time Adverbs Revisited.
Yang, Rongxiang.
473-485 p.
中文
ISSN: 10025804
Semantic features.
语义特征.
时间副词.
分类.
Syntactic representation.
Temporal meaning.
Time adverbs.
时间意义.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Yang, Rongxiang.
Nhan đề
再论时间副词的分类 = Classification of Time Adverbs Revisited. /Yang Rongxiang;Li Shaohua.
Mô tả vật lý
473-485 p.
Tóm tắt
Different time adverbs express different temporal meanings.Based on a thorough description of 52 time adverbs,this article reclassifies the time adverbs by means of semantic features analysis.The article also verifies that different categories of time adverbs have opposing syntactic functions by comparing their co-occurrence with"le1"(了1)or"le2"(了2)and different verbs.Specifically,the time adverbs are classified into four basic categories(namely priority,posteriority,delay and instant),which can be further divided into 11 secondary categories.Each category possesses particular temporal meaning features and high consistency in syntactic representation.
Tóm tắt
不同的时间副词,表达的时间意义不一样。本文拟运用语义特征分析的方法,通过对52个副词所表示的时间意义的特征描写,给时间副词再作分类,然后通过比较不同小类与时态助词"了1""了2"的共现情况以及对不同类别动词的选择情况的考察,验证不同小类时间副词在句法功能上的对立。共分先时、后时、延时、瞬时四个基本类11个下级小类,每一小类都具有独特的时间意义特征,每一小类在语法表现上也具有非常高的一致性。
Từ khóa tự do
Semantic features.
Từ khóa tự do
语义特征.
Từ khóa tự do
时间副词.
Từ khóa tự do
分类.
Từ khóa tự do
Syntactic representation.
Từ khóa tự do
Temporal meaning.
Từ khóa tự do
Time adverbs.
Từ khóa tự do
时间意义.
Từ khóa tự do
语法表现.
Từ khóa tự do
Classification.
Tác giả(bs) CN
Li, Shaohua.
Nguồn trích
Shijie Hanyu Jiaoxue.- 2014, Vol. 28.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34325
002
2
004
44759
008
150617s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10025804
035
[ ]
|a
1456402627
039
[ ]
|a
20241201151244
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150617084820
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
Yang, Rongxiang.
245
[1 0]
|a
再论时间副词的分类 =
|b
Classification of Time Adverbs Revisited. /
|c
Yang Rongxiang;Li Shaohua.
300
[ ]
|a
473-485 p.
362
[0 ]
|a
Vol. 28, No. 4 (Oct. 2014)
520
[ ]
|a
Different time adverbs express different temporal meanings.Based on a thorough description of 52 time adverbs,this article reclassifies the time adverbs by means of semantic features analysis.The article also verifies that different categories of time adverbs have opposing syntactic functions by comparing their co-occurrence with"le1"(了1)or"le2"(了2)and different verbs.Specifically,the time adverbs are classified into four basic categories(namely priority,posteriority,delay and instant),which can be further divided into 11 secondary categories.Each category possesses particular temporal meaning features and high consistency in syntactic representation.
520
[ ]
|a
不同的时间副词,表达的时间意义不一样。本文拟运用语义特征分析的方法,通过对52个副词所表示的时间意义的特征描写,给时间副词再作分类,然后通过比较不同小类与时态助词"了1""了2"的共现情况以及对不同类别动词的选择情况的考察,验证不同小类时间副词在句法功能上的对立。共分先时、后时、延时、瞬时四个基本类11个下级小类,每一小类都具有独特的时间意义特征,每一小类在语法表现上也具有非常高的一致性。
653
[0 ]
|a
Semantic features.
653
[0 ]
|a
语义特征.
653
[0 ]
|a
时间副词.
653
[0 ]
|a
分类.
653
[0 ]
|a
Syntactic representation.
653
[0 ]
|a
Temporal meaning.
653
[0 ]
|a
Time adverbs.
653
[0 ]
|a
时间意义.
653
[0 ]
|a
语法表现.
653
[0 ]
|a
Classification.
700
[0 ]
|a
Li, Shaohua.
773
[ ]
|t
Shijie Hanyu Jiaoxue.
|g
2014, Vol. 28.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0