THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
基于物性结构和概念整合的名词隐喻现象分析 =
: An Analysis of Noun Metaphor Based on Qualia Structure and Conceptual Integration.
李, 强.
44-53 p.
中文
ISSN: 02579448
Ngôn ngữ
Metaphor.
名词.
Qualia structure.
物性结构.
Noun.
Conceptual integration.
概念整合.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
李, 强.
Nhan đề
基于物性结构和概念整合的名词隐喻现象分析 = An Analysis of Noun Metaphor Based on Qualia Structure and Conceptual Integration. /李强.
Mô tả vật lý
44-53 p.
Tóm tắt
Metaphor is a common linguistic phenomenon,and widely exists in our daily utterances.It is the main tool for us to understand abstract concepts and make abstract inference.Under the background of conceptual integration theory,this paper provides an analysis of noun metaphor by observing the aualia structure in generative lexicon theory at the same time.Supported by four examples,the paper claims that qualia roles can provide abundant contents for the mental space in conceptual integration and help with recognizing and understanding noun metaphor.
Tóm tắt
隐喻广泛地存在于日常语言中,是我们理解抽象概念和进行抽象推理的主要工具。本文在概念整合理论的相关背景下,结合生成词库论中的物性结构描写体系,对名词的隐喻现象进行分析。通过提供四个例证,本文强调物性角色可以为概念整合的心理空间提供丰富的内容,从而帮助我们对名词隐喻的识别和理解。
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Metaphor.
Từ khóa tự do
名词.
Từ khóa tự do
Qualia structure.
Từ khóa tự do
物性结构.
Từ khóa tự do
Noun.
Từ khóa tự do
Conceptual integration.
Từ khóa tự do
概念整合.
Từ khóa tự do
隐喻.
Nguồn trích
Language teaching and linguistic studies.- 2014, No. 6 (170)
Nguồn trích
语言教学与研究- 2014, 第6卷 (170)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34458
002
2
004
44893
008
150624s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
02579448
035
[ ]
|a
1456405827
039
[ ]
|a
20241130100954
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150624093602
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
李, 强.
245
[1 0]
|a
基于物性结构和概念整合的名词隐喻现象分析 =
|b
An Analysis of Noun Metaphor Based on Qualia Structure and Conceptual Integration. /
|c
李强.
300
[ ]
|a
44-53 p.
362
[0 ]
|a
No. 6 (Nov. 2014)
520
[ ]
|a
Metaphor is a common linguistic phenomenon,and widely exists in our daily utterances.It is the main tool for us to understand abstract concepts and make abstract inference.Under the background of conceptual integration theory,this paper provides an analysis of noun metaphor by observing the aualia structure in generative lexicon theory at the same time.Supported by four examples,the paper claims that qualia roles can provide abundant contents for the mental space in conceptual integration and help with recognizing and understanding noun metaphor.
520
[ ]
|a
隐喻广泛地存在于日常语言中,是我们理解抽象概念和进行抽象推理的主要工具。本文在概念整合理论的相关背景下,结合生成词库论中的物性结构描写体系,对名词的隐喻现象进行分析。通过提供四个例证,本文强调物性角色可以为概念整合的心理空间提供丰富的内容,从而帮助我们对名词隐喻的识别和理解。
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|z
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Metaphor.
653
[0 ]
|a
名词.
653
[0 ]
|a
Qualia structure.
653
[0 ]
|a
物性结构.
653
[0 ]
|a
Noun.
653
[0 ]
|a
Conceptual integration.
653
[0 ]
|a
概念整合.
653
[0 ]
|a
隐喻.
773
[ ]
|t
Language teaching and linguistic studies.
|g
2014, No. 6 (170)
773
[ ]
|t
语言教学与研究
|g
2014, 第6卷 (170)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0