THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
北京语言大学中国周边语言文化协同创新中心启动编写《中国周边语言状况丛书》.
104 p.
中文
ISSN: 02579448
北京语言大学.
李宇明.
戴庆厦.
中国周边国家.
交流服务.
吉勒.
呼格.
地区经济.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Nhan đề
北京语言大学中国周边语言文化协同创新中心启动编写《中国周边语言状况丛书》.
Mô tả vật lý
104 p.
Tóm tắt
<正>为了解中国周边国家及地区语言文化状况,为周边国家及地区经济发展、友好交流服务,北京语言大学中国周边语言文化协同创新中心正式启动编写《中国周边语言状况丛书》。2014年11月27日,丛书编委会在北京语言大学举行了第一次工作会,会议由丛书总编李宇明教授主持,丛书总编之一曹志耘教授、副总编呼格吉勒图教授、编委戴庆厦教授、孙宏开.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
北京语言大学.
Từ khóa tự do
李宇明.
Từ khóa tự do
戴庆厦.
Từ khóa tự do
中国周边国家.
Từ khóa tự do
交流服务.
Từ khóa tự do
吉勒.
Từ khóa tự do
呼格.
Từ khóa tự do
地区经济.
Từ khóa tự do
孙宏开.
Từ khóa tự do
语言状况.
Nguồn trích
Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 1 (171)
Nguồn trích
语言教学与研究- 2015, 第1卷 (171)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34495
002
2
004
44930
008
150625s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
02579448
035
[ ]
|a
1456382560
039
[ ]
|a
20241129132308
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150625103514
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
245
[0 0]
|a
北京语言大学中国周边语言文化协同创新中心启动编写《中国周边语言状况丛书》.
300
[ ]
|a
104 p.
362
[0 ]
|a
No. 1 (Jan. 2015)
520
[ ]
|a
<正>为了解中国周边国家及地区语言文化状况,为周边国家及地区经济发展、友好交流服务,北京语言大学中国周边语言文化协同创新中心正式启动编写《中国周边语言状况丛书》。2014年11月27日,丛书编委会在北京语言大学举行了第一次工作会,会议由丛书总编李宇明教授主持,丛书总编之一曹志耘教授、副总编呼格吉勒图教授、编委戴庆厦教授、孙宏开.
650
[1 7]
|z
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
北京语言大学.
653
[0 ]
|a
李宇明.
653
[0 ]
|a
戴庆厦.
653
[0 ]
|a
中国周边国家.
653
[0 ]
|a
交流服务.
653
[0 ]
|a
吉勒.
653
[0 ]
|a
呼格.
653
[0 ]
|a
地区经济.
653
[0 ]
|a
孙宏开.
653
[0 ]
|a
语言状况.
773
[ ]
|t
Language teaching and linguistic studies.
|g
2015, No. 1 (171)
773
[ ]
|t
语言教学与研究
|g
2015, 第1卷 (171)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0