TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
《语言教学与研究》编辑部向审稿专家致谢.

《语言教学与研究》编辑部向审稿专家致谢.

 113 p. 中文 ISSN: 02579448
Nhan đề 《语言教学与研究》编辑部向审稿专家致谢.
Mô tả vật lý 113 p.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do 吴福祥.
Từ khóa tự do 张旺熹.
Từ khóa tự do 李宗江.
Từ khóa tự do 海内外学者.
Từ khóa tự do 张宝林.
Từ khóa tự do 李慧敏.
Từ khóa tự do 王洪君.
Từ khóa tự do 赵金铭.
Từ khóa tự do 陆丙甫.
Từ khóa tự do 语言教学.
Nguồn trích Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 1 (171)
Nguồn trích 语言教学与研究- 2015, 第1卷 (171)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00134498
0022
00444933
008150625s ch| chi
0091 0
022[ ] |a 02579448
035[ ] |a 1456378255
039[ ] |a 20241129114424 |b idtocn |c |d |y 20150625104937 |z haont
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
245[0 0] |a 《语言教学与研究》编辑部向审稿专家致谢.
300[ ] |a 113 p.
362[0 ] |a No. 1 (Jan. 2015)
650[1 7] |z Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 吴福祥.
653[0 ] |a 张旺熹.
653[0 ] |a 李宗江.
653[0 ] |a 海内外学者.
653[0 ] |a 张宝林.
653[0 ] |a 李慧敏.
653[0 ] |a 王洪君.
653[0 ] |a 赵金铭.
653[0 ] |a 陆丙甫.
653[0 ] |a 语言教学.
773[ ] |t Language teaching and linguistic studies. |g 2015, No. 1 (171)
773[ ] |t 语言教学与研究 |g 2015, 第1卷 (171)
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0