THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
《语言教学与研究》编辑部向审稿专家致谢.
113 p.
中文
ISSN: 02579448
吴福祥.
张旺熹.
李宗江.
海内外学者.
张宝林.
李慧敏.
王洪君.
赵金铭.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Nhan đề
《语言教学与研究》编辑部向审稿专家致谢.
Mô tả vật lý
113 p.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
吴福祥.
Từ khóa tự do
张旺熹.
Từ khóa tự do
李宗江.
Từ khóa tự do
海内外学者.
Từ khóa tự do
张宝林.
Từ khóa tự do
李慧敏.
Từ khóa tự do
王洪君.
Từ khóa tự do
赵金铭.
Từ khóa tự do
陆丙甫.
Từ khóa tự do
语言教学.
Nguồn trích
Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 1 (171)
Nguồn trích
语言教学与研究- 2015, 第1卷 (171)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34498
002
2
004
44933
008
150625s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
02579448
035
[ ]
|a
1456378255
039
[ ]
|a
20241129114424
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150625104937
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
245
[0 0]
|a
《语言教学与研究》编辑部向审稿专家致谢.
300
[ ]
|a
113 p.
362
[0 ]
|a
No. 1 (Jan. 2015)
650
[1 7]
|z
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
吴福祥.
653
[0 ]
|a
张旺熹.
653
[0 ]
|a
李宗江.
653
[0 ]
|a
海内外学者.
653
[0 ]
|a
张宝林.
653
[0 ]
|a
李慧敏.
653
[0 ]
|a
王洪君.
653
[0 ]
|a
赵金铭.
653
[0 ]
|a
陆丙甫.
653
[0 ]
|a
语言教学.
773
[ ]
|t
Language teaching and linguistic studies.
|g
2015, No. 1 (171)
773
[ ]
|t
语言教学与研究
|g
2015, 第1卷 (171)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0