TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quản trị bán hàng = Sales management

Quản trị bán hàng = Sales management

 Tp.Hồ Chí Minh, 2002.
 Tp.Hồ Chí Minh : 449 tr. ; 28 cm. Nhà Doanh nghiệp cần biết. English
Mô tả biểu ghi
ID:3451
DDC 658.81
Tác giả CN Comer, James M.
Nhan đề Quản trị bán hàng = Sales management / James M. Comer; Lê Thị Hiệp Thương, Nguyễn Việt Quyên dịch.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2002.
Mô tả vật lý 449 tr. ;28 cm.
Tùng thư Nhà Doanh nghiệp cần biết.
Thuật ngữ chủ đề Quản trị bán hàng-Marketing-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Marketing.
Từ khóa tự do Bán hàng.
Từ khóa tự do Quản trị bán hàng.
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Hiệp Thương
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Việt Quyên
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000000832-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013451
0021
0043581
008040226s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456386472
035[# #] |a 1083166791
039[ ] |a 20241202105845 |b idtocn |c 20040226000000 |d thuynt |y 20040226000000 |z tult
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 658.81 |b COM
090[ ] |a 658.81 |b COM
100[1 ] |a Comer, James M.
245[1 0] |a Quản trị bán hàng = Sales management / |c James M. Comer; Lê Thị Hiệp Thương, Nguyễn Việt Quyên dịch.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 2002.
300[ ] |a 449 tr. ; |c 28 cm.
490[ ] |a Nhà Doanh nghiệp cần biết.
650[1 7] |a Quản trị bán hàng |x Marketing |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Marketing.
653[0 ] |a Bán hàng.
653[0 ] |a Quản trị bán hàng.
700[0 ] |a Lê, Thị Hiệp Thương |e dịch.
700[0 ] |a Nguyễn, Việt Quyên |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000000832-3
890[ ] |a 2 |b 29 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000833 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000000833
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000000832 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000000832
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng