THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.1 GON
生活之旅
龚纹
五洲传播出版社,
2007
ISBN: 9787508511016
北京 :
152 p. : col. ill. ; 25 cm.
中文
Đời sống xã hội
Du lịch
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
34551
DDC
915.1
Tác giả CN
龚纹
Nhan đề
生活之旅 / 龚纹
Thông tin xuất bản
北京 : 五洲传播出版社, 2007
Mô tả vật lý
152 p. :col. ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Đời sống xã hội-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Du lịch-
Trung Quốc
Từ khóa tự do
Đời sống xã hội
Tên vùng địa lý
Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000060222
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
34551
002
1
004
44986
005
202308161039
008
150807s2007 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787508511016
035
[ ]
|a
1456399022
035
[# #]
|a
1083170848
039
[ ]
|a
20241201155622
|b
idtocn
|c
20230816103938
|d
tult
|y
20150807094810
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
915.1
|b
GON
100
[0 ]
|a
龚纹
245
[1 0]
|a
生活之旅 /
|c
龚纹
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2007
300
[ ]
|a
152 p. :
|b
col. ill. ;
|c
25 cm.
650
[1 7]
|a
Đời sống xã hội
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Du lịch
|x
Trung Quốc
651
[ 4]
|a
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Đời sống xã hội
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000060222
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000060222
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000060222
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng