THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.73959 CHO
Từ điển Việt - Hàn
Cho, Jae Hyun.
Nxb. Hải Phòng,
2001
Hải Phòng :
1924 tr. ; 21 cm.
kor
Korean language
Tiếng Hàn Quốc
Từ điển song ngữ.
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
34552
DDC
495.73959
Tác giả CN
Cho, Jae Hyun.
Nhan đề
Từ điển Việt - Hàn / Cho Jae Hyun ; Lâm Nhân giới thiệu.
Thông tin xuất bản
Hải Phòng :Nxb. Hải Phòng,2001
Mô tả vật lý
1924 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN
Lâm Nhân
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000003325-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
34552
002
1
004
44987
005
202401031631
008
150807s2001 kr| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
951283761
035
[# #]
|a
56892224
039
[ ]
|a
20241129135740
|b
idtocn
|c
20240103163105
|d
tult
|y
20150807150220
|z
hangctt
041
[1 ]
|a
kor
|a
vie
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.73959
|b
CHO
100
[1 ]
|a
Cho, Jae Hyun.
245
[1 0]
|a
Từ điển Việt - Hàn /
|c
Cho Jae Hyun ; Lâm Nhân giới thiệu.
260
[ ]
|a
Hải Phòng :
|b
Nxb. Hải Phòng,
|c
2001
300
[ ]
|a
1924 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
700
[0 ]
|a
Lâm Nhân
|e
giới thiệu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(3): 000003325-7
890
[ ]
|a
3
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003327
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000003327
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000003326
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000003326
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000003325
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000003325
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng