TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Higher ambition

Higher ambition : how great leaders create economic and social value

 Harvard Business Review Press, ©2011 ISBN: 9781422159743
 Boston, Mass. : 247 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:34589
DDC 658.4092
Tác giả CN Beer, Michael
Nhan đề Higher ambition : how great leaders create economic and social value / Michael Beer, Flemming Norrgren.
Thông tin xuất bản Boston, Mass. :Harvard Business Review Press,©2011
Mô tả vật lý 247 p. ;24 cm.
Phụ chú Sách quỹ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề Social responsibility of business
Thuật ngữ chủ đề Strategic planning
Thuật ngữ chủ đề Leadership
Thuật ngữ chủ đề Lãnh đạo-Lập kế hoạch-Kế hoạch chiến lược-Doanh nghiệp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Social responsibility of business
Từ khóa tự do Strategic planning
Từ khóa tự do Hoạch định chiến lược
Từ khóa tự do Lãnh đạo
Từ khóa tự do Doanh nghiệp
Từ khóa tự do Leadership
Từ khóa tự do Lập kế hoạch
Tác giả(bs) CN Norrgren, Flemming.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000085194
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00134589
0021
00445024
005202104291418
008150820s2011 enk eng
0091 0
020[ ] |a 9781422159743
035[ ] |a 701019424
035[# #] |a 701019424
039[ ] |a 20241208231518 |b idtocn |c 20210429141847 |d anhpt |y 20150820143349 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 658.4092 |b BEE
100[1 ] |a Beer, Michael |d 1926-
245[1 0] |a Higher ambition : |b how great leaders create economic and social value / |c Michael Beer, Flemming Norrgren.
260[ ] |a Boston, Mass. : |b Harvard Business Review Press, |c ©2011
300[ ] |a 247 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Sách quỹ Châu Á.
650[0 0] |a Social responsibility of business
650[0 0] |a Strategic planning
650[0 0] |a Leadership
650[1 7] |a Lãnh đạo |x Lập kế hoạch |x Kế hoạch chiến lược |x Doanh nghiệp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Social responsibility of business
653[0 ] |a Strategic planning
653[0 ] |a Hoạch định chiến lược
653[0 ] |a Lãnh đạo
653[0 ] |a Doanh nghiệp
653[0 ] |a Leadership
653[0 ] |a Lập kế hoạch
700[1 ] |a Norrgren, Flemming.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000085194
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085194 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000085194
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng