TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
American education

American education

 McGraw-Hill, ©2012 ISBN: 9780078024344
 15th ed. New York : xvii, 301 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:34622
DDC 370.973
Tác giả CN Spring, Joel H.
Nhan đề American education / Joel H Spring.
Lần xuất bản 15th ed.
Thông tin xuất bản New York : McGraw-Hill,©2012
Mô tả vật lý xvii, 301 p. ;23 cm.
Phụ chú Sách quỹ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề Educational equalization-United States.
Thuật ngữ chủ đề Education and state-United States.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Hoa Kỳ-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Education-Political aspects-United States.
Thuật ngữ chủ đề Education-Social aspects-United States.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Hoa kỳ-Khía cạnh xã hội-Chính trị-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Khía cạnh xã hội
Từ khóa tự do Bình đẳng giáo dục
Từ khóa tự do Chính trị
Từ khóa tự do Giáo dục
Tên vùng địa lý Hoa kỳ.
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000085087, 000085156-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00134622
0021
00445059
005202101121610
008150824s2012 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 9780078024344
035[ ] |a 696100171
035[# #] |a 696100171
039[ ] |a 20241209114648 |b idtocn |c 20210112161035 |d anhpt |y 20150824100730 |z anhpt
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 370.973 |b SPR
100[1 ] |a Spring, Joel H.
245[1 0] |a American education / |c Joel H Spring.
250[ ] |a 15th ed.
260[ ] |a New York : |b McGraw-Hill, |c ©2012
300[ ] |a xvii, 301 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a Sách quỹ Châu Á.
650[0 0] |a Educational equalization |z United States.
650[0 0] |a Education and state |z United States.
650[0 7] |a Giáo dục |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Education |x Political aspects |z United States.
650[1 0] |a Education |x Social aspects |z United States.
650[1 7] |a Giáo dục |z Hoa kỳ |x Khía cạnh xã hội |x Chính trị |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Hoa kỳ.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Khía cạnh xã hội
653[0 ] |a Bình đẳng giáo dục
653[0 ] |a Chính trị
653[0 ] |a Giáo dục
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000085087, 000085156-7
890[ ] |a 3 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085157 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000085157
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000085087 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000085087
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000085156 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000085156
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng