THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
378.198 DOY
Create success
Doyle, Jon.
McGraw Hill,
©2013
ISBN: 9780073375137
New York :
1 v. : ill. ; 28 cm.
Agile social learning.
English
College student orientation
Study skills
College students
Sinh viên
Định hướng
Kĩ năng sống
Kỹ năng học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
34629
DDC
378.198
Tác giả CN
Doyle, Jon.
Nhan đề
Create success / Jon Doyle.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw Hill,©2013
Mô tả vật lý
1 v. :ill. ;28 cm.
Tùng thư
Agile social learning.
Phụ chú
Sách quỹ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề
College student orientation-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Study skills
Thuật ngữ chủ đề
College students-
United States-
Life skills guides.
Thuật ngữ chủ đề
College students-
Life skills guides-
United States
Thuật ngữ chủ đề
Study skills-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Sinh viên-
Kỹ năng học-
Hoa kỳ-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Sinh viên-
Định hướng-
Kĩ năng sống-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Định hướng
Từ khóa tự do
Kĩ năng sống
Từ khóa tự do
College student orientation
Từ khóa tự do
Kỹ năng học
Từ khóa tự do
College students
Tên vùng địa lý
United States
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000085185-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
34629
002
1
004
45066
005
202101251634
008
150824s2013 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9780073375137
035
[ ]
|a
793973621
035
[# #]
|a
793973621
039
[ ]
|a
20241125195844
|b
idtocn
|c
20210125163403
|d
anhpt
|y
20150824104642
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
378.198
|b
DOY
100
[1 ]
|a
Doyle, Jon.
245
[1 0]
|a
Create success /
|c
Jon Doyle.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw Hill,
|c
©2013
300
[ ]
|a
1 v. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
490
[ ]
|a
Agile social learning.
500
[ ]
|a
Sách quỹ Châu Á.
650
[0 0]
|a
College student orientation
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Study skills
650
[1 0]
|a
College students
|z
United States
|x
Life skills guides.
650
[1 0]
|a
College students
|x
Life skills guides
|z
United States
650
[1 0]
|a
Study skills
|x
United States.
650
[1 7]
|a
Sinh viên
|x
Kỹ năng học
|z
Hoa kỳ
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Sinh viên
|x
Định hướng
|x
Kĩ năng sống
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
United States
653
[0 ]
|a
Định hướng
653
[0 ]
|a
Kĩ năng sống
653
[0 ]
|a
College student orientation
653
[0 ]
|a
Kỹ năng học
653
[0 ]
|a
College students
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000085185-6
890
[ ]
|a
2
|b
25
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000085185
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000085185
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000085186
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000085186
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng