TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中级汉语口语 下册 =.

中级汉语口语 下册 =. : Intermediate spoken Chinese .

 Beijing da xue chu ban she, 1998 ISBN: 730103217X
 Beijing : 189 tr. : ill. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:34642
DDC 495.1824
Tác giả CN Liu, Delian.
Nhan đề 中级汉语口语 : 下册 =. Intermediate spoken Chinese . / Part two / : Liu Delian; Liu Xiaoyu.
Nhan đề khác Zhongji Hanyu Kouyu.
Thông tin xuất bản Beijing :Beijing da xue chu ban she,1998
Mô tả vật lý 189 tr. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Kĩ năng nghe hiểu-Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe hiểu.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ giao tiếp.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Tác giả(bs) CN Liu, Xiaoyu.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000052982, 000052988, 000053009
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00134642
0021
00445079
005201903211414
008150824s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 730103217X
035[ ] |a 1456383665
035[# #] |a 1083193926
039[ ] |a 20241201153138 |b idtocn |c 20190321141441 |d tult |y 20150824151244 |z huongnt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LIU
090[ ] |a 495.1824 |b LIU
100[0 ] |a Liu, Delian.
245[1 0] |a 中级汉语口语 : 下册 =. |n Part two / : |b Intermediate spoken Chinese . / |c Liu Delian; Liu Xiaoyu.
246[ ] |a Zhongji Hanyu Kouyu.
260[ ] |a Beijing : |b Beijing da xue chu ban she, |c 1998
300[ ] |a 189 tr. : |b ill. ; |c 26 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Chinese language |x Conversation and phrase books.
650[1 0] |a Tiếng Trung Quốc |x Kĩ năng nghe hiểu |v Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Kĩ năng nghe hiểu.
653[0 ] |a Ngôn ngữ giao tiếp.
653[0 ] |a Giáo trình.
700[0 ] |a Liu, Xiaoyu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000052982, 000052988, 000053009
890[ ] |a 3 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000053009 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000053009
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000052988 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000052988
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000052982 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000052982
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng