THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.4 MON
A mars trek
Montoya, Fernando
SRA,
2007
ISBN: 0076055795
China :
24 p. ; 19 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Kĩ năng đọc
Reading skill
Vocabulary
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
34759
DDC
428.4
Tác giả CN
Montoya, Fernando
Nhan đề
A mars trek / Fernando Montoya.
Thông tin xuất bản
China :SRA,2007
Mô tả vật lý
24 p. ;19 cm.
Phụ chú
Sách quĩ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
TVĐHHN.-
Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do
Reading skill
Từ khóa tự do
Vocabulary
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000085269, 000085281, 000085294
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
34759
002
1
004
45199
005
202106160854
008
150903s2007 chi eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0076055795
035
[ ]
|a
1456362794
035
[# #]
|a
1083170242
039
[ ]
|a
20241208232016
|b
idtocn
|c
20210616085442
|d
maipt
|y
20150903154850
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
428.4
|b
MON
100
[1 ]
|a
Montoya, Fernando
245
[1 2]
|a
A mars trek /
|c
Fernando Montoya.
260
[ ]
|a
China :
|b
SRA,
|c
2007
300
[ ]
|a
24 p. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Sách quĩ Châu Á.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Vocabulary
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|2
TVĐHHN.
|x
Kĩ năng đọc
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc
653
[0 ]
|a
Reading skill
653
[0 ]
|a
Vocabulary
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000085269, 000085281, 000085294
890
[ ]
|a
3
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000085294
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000085294
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000085281
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000085281
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000085269
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000085269
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng