TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cowgirl

Cowgirl

 SRA, 2007 ISBN: 0076055965
 China : 16 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:34786
DDC 428.4
Tác giả CN Telling, Terry.
Nhan đề Cowgirl / Terry Telling; Kersti Frigell.
Thông tin xuất bản China :SRA,2007
Mô tả vật lý 16 p. ;19 cm.
Phụ chú Sách quĩ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng đọc-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Reading skill-Vocabulary.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Tác giả(bs) CN Frigell, Kersti .
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000085285
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00134786
0021
00445226
005202107150952
008210715s2007 cc eng
0091 0
020[ ] |a 0076055965
035[ ] |a 1456368382
035[# #] |a 1083171752
039[ ] |a 20241125210055 |b idtocn |c 20210715095301 |d anhpt |y 20150904150359 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 428.4 |b TEL
090[ ] |a 428.4 |b TEL
100[1 ] |a Telling, Terry.
245[1 0] |a Cowgirl / |c Terry Telling; Kersti Frigell.
260[ ] |a China : |b SRA, |c 2007
300[ ] |a 16 p. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Sách quĩ Châu Á.
650[0 7] |a Kĩ năng đọc |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Reading skill |x Vocabulary.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
700[1 ] |a Frigell, Kersti .
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000085285
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085285 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000085285
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng