THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.4 TEL
Cowgirl
Telling, Terry.
SRA,
2007
ISBN: 0076055965
China :
16 p. ; 19 cm.
English
Kĩ năng đọc
Reading skill
Tiếng Anh
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
34786
DDC
428.4
Tác giả CN
Telling, Terry.
Nhan đề
Cowgirl / Terry Telling; Kersti Frigell.
Thông tin xuất bản
China :SRA,2007
Mô tả vật lý
16 p. ;19 cm.
Phụ chú
Sách quĩ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ năng đọc-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Reading skill-
Vocabulary.
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ vựng
Tác giả(bs) CN
Frigell, Kersti .
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000085285
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
34786
002
1
004
45226
005
202107150952
008
210715s2007 cc eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0076055965
035
[ ]
|a
1456368382
035
[# #]
|a
1083171752
039
[ ]
|a
20241125210055
|b
idtocn
|c
20210715095301
|d
anhpt
|y
20150904150359
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
428.4
|b
TEL
090
[ ]
|a
428.4
|b
TEL
100
[1 ]
|a
Telling, Terry.
245
[1 0]
|a
Cowgirl /
|c
Terry Telling; Kersti Frigell.
260
[ ]
|a
China :
|b
SRA,
|c
2007
300
[ ]
|a
16 p. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Sách quĩ Châu Á.
650
[0 7]
|a
Kĩ năng đọc
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Reading skill
|x
Vocabulary.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ vựng
700
[1 ]
|a
Frigell, Kersti .
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000085285
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000085285
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000085285
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng