TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh Việt =

Từ điển Anh Việt = : English - Vietnamese dictionary

 Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh. Nhà sách Thị Nghè, 2008
 Tp. Hồ Chí Minh : 7932 p. ; 13 cm. 90.000 từ có phiên âm quốc tế. English
Mô tả biểu ghi
ID:34821
DDC 423
Tác giả CN Phan, Kim Huê
Nhan đề Từ điển Anh Việt = English - Vietnamese dictionary / Phan Kim Huê
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh. Nhà sách Thị Nghè,2008
Mô tả vật lý 7932 p. ;13 cm.
Tùng thư 90.000 từ có phiên âm quốc tế.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Anh-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển Anh - Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000085373
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134821
0021
00445261
005202105040841
008150910s2008 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456374634
035[# #] |a 1083199032
039[ ] |a 20241130155840 |b idtocn |c 20210504084135 |d maipt |y 20150910154154 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b PHH
100[0 ] |a Phan, Kim Huê
245[1 0] |a Từ điển Anh Việt = |b English - Vietnamese dictionary / |c Phan Kim Huê
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh. Nhà sách Thị Nghè, |c 2008
300[ ] |a 7932 p. ; |c 13 cm.
490[ ] |a 90.000 từ có phiên âm quốc tế.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển Anh - Việt
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000085373
890[ ] |a 1 |b 43 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085373 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000085373
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng