TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语疑问代词前后照应的语法构式——如何理解“谁先回家谁就做饭”这类句法格式? =

现代汉语疑问代词前后照应的语法构式——如何理解“谁先回家谁就做饭”这类句法格式? = : On Chinese Wh-Conditional Constructions

 35-44 p. 中文 ISSN: 02579448
Tác giả CN 铃木庆夏.
Nhan đề 现代汉语疑问代词前后照应的语法构式——如何理解“谁先回家谁就做饭”这类句法格式? = On Chinese Wh-Conditional Constructions /铃木庆夏.
Mô tả vật lý 35-44 p.
Tóm tắt 在汉语教学中,如何理解"谁先回家谁就做饭"等疑问代词前后照应的句法格式?本文基于此类格式的结构意义(即构式义)对于解决教学问题的必要性,提出将其视为现代汉语语法构式之一的观点。文章首先指出,此类结构格式是汉语语法描写研究中的一个空白,教学界至今仍未获得能够参照的教学资源;接着通过对实际语料的观察分析,指出这类格式具有一条规律或规则的构式义,暂称之为"法则句",然后描述法则句的句法语义特点、篇章特点以及实际运用中的语用解释特点。
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do 构式义.
Từ khóa tự do 构式义
Từ khóa tự do 疑问代词照应构式
Từ khóa tự do 语法构式
Từ khóa tự do Chinese wh-conditional
Từ khóa tự do Grammatical construction
Từ khóa tự do Grammatical meaning of construction pattern
Từ khóa tự do Law construction
Từ khóa tự do 法则句
Nguồn trích Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 2 (172)
Nguồn trích Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 2
Nguồn trích 语言教学与研究- 2015, 第2卷 (172)
Nguồn trích 语言教学与研究- 2015, 第2卷
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00134871
0022
00445311
008150912s ch| chi
0091 0
022[ ] |a 02579448
035[ ] |a 1456403711
039[ ] |a 20241201183454 |b idtocn |c 20181218094959 |d huett |y 20150912143830 |z ngant
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 铃木庆夏.
245[1 0] |a 现代汉语疑问代词前后照应的语法构式——如何理解“谁先回家谁就做饭”这类句法格式? = |b On Chinese Wh-Conditional Constructions / |c 铃木庆夏.
300[ ] |a 35-44 p.
362[0 ] |a No. 2 (March. 2015)
520[ ] |a 在汉语教学中,如何理解"谁先回家谁就做饭"等疑问代词前后照应的句法格式?本文基于此类格式的结构意义(即构式义)对于解决教学问题的必要性,提出将其视为现代汉语语法构式之一的观点。文章首先指出,此类结构格式是汉语语法描写研究中的一个空白,教学界至今仍未获得能够参照的教学资源;接着通过对实际语料的观察分析,指出这类格式具有一条规律或规则的构式义,暂称之为"法则句",然后描述法则句的句法语义特点、篇章特点以及实际运用中的语用解释特点。
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Ngôn ngữ |z Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 构式义.
653[0 ] |a 构式义
653[0 ] |a 疑问代词照应构式
653[0 ] |a 语法构式
653[0 ] |a Chinese wh-conditional
653[0 ] |a Grammatical construction
653[0 ] |a Grammatical meaning of construction pattern
653[0 ] |a Law construction
653[0 ] |a 法则句
773[ ] |t Language teaching and linguistic studies. |g 2015, No. 2 (172)
773[ ] |t Language teaching and linguistic studies. |g 2015, No. 2
773[ ] |t 语言教学与研究 |g 2015, 第2卷 (172)
773[ ] |t 语言教学与研究 |g 2015, 第2卷
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0