TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
论组合关系和聚合关系的不对称——兼论“聚合规则”作为术语的不合理性 =

论组合关系和聚合关系的不对称——兼论“聚合规则”作为术语的不合理性 = : On the Asymmetry between Syntagmatic Relation and Paradigmatic Relation

 102-110 p. 中文 ISSN: 02579448
Tác giả CN 胡勇
Nhan đề 论组合关系和聚合关系的不对称——兼论“聚合规则”作为术语的不合理性 = On the Asymmetry between Syntagmatic Relation and Paradigmatic Relation /胡勇.
Mô tả vật lý 102-110 p.
Tóm tắt 基于索绪尔的《普通语言学教程》,文章探讨了:(1)"聚合"就是"类别","聚合关系"的实质是同类关系,"组合关系"的实质是同现关系。(2)划分聚合的关键是明确分类标准,"可替换性"和"组合功能"只是众多标准中的两种。(3)"组合"是线性的,"聚合"是非线性的,"横组合关系"的说法多余,"纵聚合关系"的说法不成立。(4)"聚合规则"既无内涵,又无外延,是个伪概念。
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Asymmetry
Từ khóa tự do Paradigmatic relation
Từ khóa tự do Principle of simplicity.
Từ khóa tự do Principle of simplicity
Từ khóa tự do Syntagmatic relation
Từ khóa tự do 简约原则.
Từ khóa tự do 简约原则
Từ khóa tự do 组合关系
Từ khóa tự do 聚合关系
Từ khóa tự do 不对称
Nguồn trích Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 2 (172)
Nguồn trích Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 2
Nguồn trích 语言教学与研究- 2015, 第2卷 (172)
Nguồn trích 语言教学与研究- 2015, 第2卷
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00134879
0022
00445319
008150912s ch| chi
0091 0
022[ ] |a 02579448
035[ ] |a 1456403403
039[ ] |a 20241201181244 |b idtocn |c 20181218101117 |d huett |y 20150912151259 |z ngant
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 胡勇
245[1 0] |a 论组合关系和聚合关系的不对称——兼论“聚合规则”作为术语的不合理性 = |b On the Asymmetry between Syntagmatic Relation and Paradigmatic Relation / |c 胡勇.
300[ ] |a 102-110 p.
362[0 ] |a No. 2 (March. 2015)
520[ ] |a 基于索绪尔的《普通语言学教程》,文章探讨了:(1)"聚合"就是"类别","聚合关系"的实质是同类关系,"组合关系"的实质是同现关系。(2)划分聚合的关键是明确分类标准,"可替换性"和"组合功能"只是众多标准中的两种。(3)"组合"是线性的,"聚合"是非线性的,"横组合关系"的说法多余,"纵聚合关系"的说法不成立。(4)"聚合规则"既无内涵,又无外延,是个伪概念。
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Ngôn ngữ |z Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Asymmetry
653[0 ] |a Paradigmatic relation
653[0 ] |a Principle of simplicity.
653[0 ] |a Principle of simplicity
653[0 ] |a Syntagmatic relation
653[0 ] |a 简约原则.
653[0 ] |a 简约原则
653[0 ] |a 组合关系
653[0 ] |a 聚合关系
653[0 ] |a 不对称
773[ ] |t Language teaching and linguistic studies. |g 2015, No. 2 (172)
773[ ] |t Language teaching and linguistic studies. |g 2015, No. 2
773[ ] |t 语言教学与研究 |g 2015, 第2卷 (172)
773[ ] |t 语言教学与研究 |g 2015, 第2卷
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0