TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语作为第二语言自然口语产出的复杂度、准确度和流利度研究 =

汉语作为第二语言自然口语产出的复杂度、准确度和流利度研究 = : Complexity,Accuracy and Fluency in Chinese as Second Language Acquisition

 1-10 p. 中文 ISSN: 02579448
Tác giả CN 陈默.
Nhan đề 汉语作为第二语言自然口语产出的复杂度、准确度和流利度研究 = Complexity,Accuracy and Fluency in Chinese as Second Language Acquisition /陈默.
Mô tả vật lý 1-10 p.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Complexity
Từ khóa tự do Fluency.
Từ khóa tự do Accuracy
Từ khóa tự do Spontaneous language
Từ khóa tự do 准确度
Từ khóa tự do 复杂度
Từ khóa tự do 流利度.
Từ khóa tự do 自然口语
Nguồn trích Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 3 (173)
Nguồn trích 语言教学与研究- 2015, 第3卷 (173)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00134880
0022
00445320
008150912s ch| chi
0091 0
022[ ] |a 02579448
035[ ] |a 1456402368
039[ ] |a 20241130153101 |b idtocn |c |d |y 20150912151643 |z ngant
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 陈默.
245[1 0] |a 汉语作为第二语言自然口语产出的复杂度、准确度和流利度研究 = |b Complexity,Accuracy and Fluency in Chinese as Second Language Acquisition / |c 陈默.
300[ ] |a 1-10 p.
362[0 ] |a No. 3 (May. 2015)
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Complexity
653[0 ] |a Fluency.
653[0 ] |a Accuracy
653[0 ] |a Spontaneous language
653[0 ] |a 准确度
653[0 ] |a 复杂度
653[0 ] |a 流利度.
653[0 ] |a 自然口语
773[ ] |t Language teaching and linguistic studies. |g 2015, No. 3 (173)
773[ ] |t 语言教学与研究 |g 2015, 第3卷 (173)
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0