THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
汉语作为第二语言自然口语产出的复杂度、准确度和流利度研究 =
: Complexity,Accuracy and Fluency in Chinese as Second Language Acquisition
陈默.
1-10 p.
中文
ISSN: 02579448
Tiếng Trung Quốc
Complexity
Fluency.
Accuracy
Spontaneous language
准确度
复杂度
流利度.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
陈默.
Nhan đề
汉语作为第二语言自然口语产出的复杂度、准确度和流利度研究 = Complexity,Accuracy and Fluency in Chinese as Second Language Acquisition /陈默.
Mô tả vật lý
1-10 p.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Complexity
Từ khóa tự do
Fluency.
Từ khóa tự do
Accuracy
Từ khóa tự do
Spontaneous language
Từ khóa tự do
准确度
Từ khóa tự do
复杂度
Từ khóa tự do
流利度.
Từ khóa tự do
自然口语
Nguồn trích
Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 3 (173)
Nguồn trích
语言教学与研究- 2015, 第3卷 (173)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34880
002
2
004
45320
008
150912s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
02579448
035
[ ]
|a
1456402368
039
[ ]
|a
20241130153101
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150912151643
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
陈默.
245
[1 0]
|a
汉语作为第二语言自然口语产出的复杂度、准确度和流利度研究 =
|b
Complexity,Accuracy and Fluency in Chinese as Second Language Acquisition /
|c
陈默.
300
[ ]
|a
1-10 p.
362
[0 ]
|a
No. 3 (May. 2015)
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Complexity
653
[0 ]
|a
Fluency.
653
[0 ]
|a
Accuracy
653
[0 ]
|a
Spontaneous language
653
[0 ]
|a
准确度
653
[0 ]
|a
复杂度
653
[0 ]
|a
流利度.
653
[0 ]
|a
自然口语
773
[ ]
|t
Language teaching and linguistic studies.
|g
2015, No. 3 (173)
773
[ ]
|t
语言教学与研究
|g
2015, 第3卷 (173)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0