THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
“翻转课堂”教学模式在对外汉语教学中的应用 =
: The Application of Flipped Classroom Model in TCSL
孙瑞.
34-39 p.
中文
ISSN: 02579448
Tiếng Trung Quốc
数据库
Chinese Characters Acquisition
Chinese Characters Teaching.
汉字习得
汉字教学.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
孙瑞.
Nhan đề
“翻转课堂”教学模式在对外汉语教学中的应用 = The Application of Flipped Classroom Model in TCSL /孙瑞;孟瑞森;文萱.
Mô tả vật lý
34-39 p.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
数据库
Từ khóa tự do
Chinese Characters Acquisition
Từ khóa tự do
Chinese Characters Teaching.
Từ khóa tự do
汉字习得
Từ khóa tự do
汉字教学.
Tác giả(bs) CN
孟瑞森.
Nguồn trích
Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 3 (173)
Nguồn trích
语言教学与研究- 2015, 第3卷 (173)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34883
002
2
004
45323
008
150912s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
02579448
035
[ ]
|a
1456387536
039
[ ]
|a
20241202120150
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150912152606
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
孙瑞.
245
[1 0]
|a
“翻转课堂”教学模式在对外汉语教学中的应用 =
|b
The Application of Flipped Classroom Model in TCSL /
|c
孙瑞;孟瑞森;文萱.
300
[ ]
|a
34-39 p.
362
[0 ]
|a
No. 3 (May. 2015)
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
数据库
653
[0 ]
|a
Chinese Characters Acquisition
653
[0 ]
|a
Chinese Characters Teaching.
653
[0 ]
|a
汉字习得
653
[0 ]
|a
汉字教学.
700
[0 ]
|a
孟瑞森.
773
[ ]
|t
Language teaching and linguistic studies.
|g
2015, No. 3 (173)
773
[ ]
|t
语言教学与研究
|g
2015, 第3卷 (173)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0