THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
519.5 MAN
Statistics for business and economics
: methods and applications
Mansfield, Edwin.
Norton,
1980
ISBN: 0393950573
New York :
xviii, 580, 94 p. : ill. ; 25 cm.
English
Commercial statistics
Statistics
Economics
Social sciences
Thống kê
Khoa học xã hội
Phương pháp thống kê
Kinh tế
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
34908
DDC
519.5
Tác giả CN
Mansfield, Edwin.
Nhan đề
Statistics for business and economics : methods and applications / Edwin Mansfield.
Thông tin xuất bản
New York :Norton,1980
Mô tả vật lý
xviii, 580, 94 p. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Commercial statistics
Thuật ngữ chủ đề
Statistics
Thuật ngữ chủ đề
Economics-
Statistical methods.
Thuật ngữ chủ đề
Social sciences-
Statistical methods.
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê-
Phương pháp thống kê-
Kinh tế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Khoa học xã hội
Từ khóa tự do
Phương pháp thống kê
Từ khóa tự do
Kinh tế
Từ khóa tự do
Thống kê thương mại
Từ khóa tự do
Statistical methods
Từ khóa tự do
Thống kê
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000085389
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
34908
002
1
004
45349
005
202103240950
008
150917s1980 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0393950573
035
[ ]
|a
5942731
035
[# #]
|a
5942731
039
[ ]
|a
20241208221705
|b
idtocn
|c
20210324095000
|d
anhpt
|y
20150917152344
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
519.5
|b
MAN
100
[1 ]
|a
Mansfield, Edwin.
245
[1 0]
|a
Statistics for business and economics :
|b
methods and applications /
|c
Edwin Mansfield.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Norton,
|c
1980
300
[ ]
|a
xviii, 580, 94 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
650
[0 0]
|a
Commercial statistics
650
[0 0]
|a
Statistics
650
[1 0]
|a
Economics
|x
Statistical methods.
650
[1 0]
|a
Social sciences
|x
Statistical methods.
650
[1 7]
|a
Thống kê
|x
Phương pháp thống kê
|x
Kinh tế
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Khoa học xã hội
653
[0 ]
|a
Phương pháp thống kê
653
[0 ]
|a
Kinh tế
653
[0 ]
|a
Thống kê thương mại
653
[0 ]
|a
Statistical methods
653
[0 ]
|a
Thống kê
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000085389
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000085389
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000085389
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng