TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Việt cho người nước ngoài =

Tiếng Việt cho người nước ngoài = : Vietnamese for foreigners Sách kèm theo 2 băng cassette

 Giáo dục, 1996
 Hà Nội : 415 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:34916
DDC 495.9228
Tác giả CN Nguyễn, Anh Quế
Nhan đề Tiếng Việt cho người nước ngoài = Vietnamese for foreigners: Sách kèm theo 2 băng cassette / Nguyễn Anh Quế
Thông tin xuất bản Hà Nội : Giáo dục, 1996
Mô tả vật lý 415 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Việt cho người nước ngoài.
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000095567
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000078793
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00134916
0021
00445357
005202106221541
008210622s1996 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456401264
035[# #] |a 32856835
039[ ] |a 20241202155640 |b idtocn |c 20210622154105 |d maipt |y 20150918102639 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9228 |b NGQ
100[0 ] |a Nguyễn, Anh Quế
245[1 0] |a Tiếng Việt cho người nước ngoài = |b Vietnamese for foreigners: Sách kèm theo 2 băng cassette / |c Nguyễn Anh Quế
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1996
300[ ] |a 415 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Việt cho người nước ngoài.
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000095567
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000078793
890[ ] |a 2 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000095567 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000095567
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000078793 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000078793
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng