TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đối chiếu phó từ "sẽ" trong tiếng Việt với các phó từ tương đương trong tiếng Hán =

Đối chiếu phó từ "sẽ" trong tiếng Việt với các phó từ tương đương trong tiếng Hán = : 越南语副词 "sẽ" 与汉语相应的副词对比研究

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 82 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35014
DDC 495.182
Tác giả CN Phạm, Hồng Thắm
Nhan đề Đối chiếu phó từ "sẽ" trong tiếng Việt với các phó từ tương đương trong tiếng Hán = 越南语副词 "sẽ" 与汉语相应的副词对比研究/ Phạm Hồng Thắm; Nguyễn Ngọc Lân hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 82 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-Phó từ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 副词
Từ khóa tự do 越南语
Từ khóa tự do 对比研究
Từ khóa tự do Phó từ
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Ngọc Lân
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000085507
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302006(1): 000085506
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000085505
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135014
0027
00445455
005201807181536
008151006s2014 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456394427
035[# #] |a 1083168501
039[ ] |a 20241201165908 |b idtocn |c 20180718153622 |d huongnt |y 20151006090843 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.182 |b PHT
090[ ] |a 495.182 |b PHT
100[0 ] |a Phạm, Hồng Thắm
245[1 0] |a Đối chiếu phó từ "sẽ" trong tiếng Việt với các phó từ tương đương trong tiếng Hán = |b 越南语副词 "sẽ" 与汉语相应的副词对比研究/ |c Phạm Hồng Thắm; Nguyễn Ngọc Lân hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 82 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |x Phó từ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 副词
653[0 ] |a 越南语
653[0 ] |a 对比研究
653[0 ] |a Phó từ
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Tiếng Việt
655[ 7] |a Luận văn |x Ngôn ngữ đối chiếu |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Ngọc Lân |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000085507
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302006 |j (1): 000085506
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000085505
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085507 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000085507
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000085506 2 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000085506
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000085505 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#3 000085505
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1