TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đối chiếu ngữ nghĩa của các từ chỉ màu sắc "Hei, Bai, Hong" trong tiếng Hán hiện đại và "Đen, Trắng, Đỏ" trong tiếng Việt =

Đối chiếu ngữ nghĩa của các từ chỉ màu sắc "Hei, Bai, Hong" trong tiếng Hán hiện đại và "Đen, Trắng, Đỏ" trong tiếng Việt = : 汉语颜色“黑、白、红”与越南语颜色词“đen、trắng、đỏ”的语义对比

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 62 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35089
DDC 495.181
Tác giả CN Nguyễn, Thị Hiền.
Nhan đề Đối chiếu ngữ nghĩa của các từ chỉ màu sắc "Hei, Bai, Hong" trong tiếng Hán hiện đại và "Đen, Trắng, Đỏ" trong tiếng Việt = 汉语颜色“黑、白、红”与越南语颜色词“đen、trắng、đỏ”的语义对比/ Nguyễn Thị Hiền; Thái Tâm Giao hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 62 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ vựng-Ngữ nghĩa-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Thái, Tâm Giao
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(2): 000084622, 000084624
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135089
0026
00445532
005202504030839
008151007s2015 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456398011
039[ ] |a 20250403084058 |b namth |c 20241202164643 |d idtocn |y 20151007112938 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.181 |b NGH
090[ ] |a 495.181 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Hiền.
245[1 0] |a Đối chiếu ngữ nghĩa của các từ chỉ màu sắc "Hei, Bai, Hong" trong tiếng Hán hiện đại và "Đen, Trắng, Đỏ" trong tiếng Việt = |b 汉语颜色“黑、白、红”与越南语颜色词“đen、trắng、đỏ”的语义对比/ |c Nguyễn Thị Hiền; Thái Tâm Giao hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 62 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng |x Ngữ nghĩa |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Ngữ nghĩa
653[0 ] |a Tiếng Việt
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Thái, Tâm Giao |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (2): 000084622, 000084624
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084624 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084624
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084622 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084622
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1