TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
So sánh ngôn ngữ mạng trong tiếng Trung và tiếng Việt hiện đại =

So sánh ngôn ngữ mạng trong tiếng Trung và tiếng Việt hiện đại = : 现代汉越语网络新词语对比

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 47 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35108
DDC 418.0072
Tác giả CN Nguyễn, Thị Bích Phượng.
Nhan đề So sánh ngôn ngữ mạng trong tiếng Trung và tiếng Việt hiện đại = 现代汉越语网络新词语对比/ Nguyễn Thị Bích Phượng; Nguyễn Thị Minh Phượng hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 47 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ đối chiếu-Ngôn ngữ mạng-Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 网络
Từ khóa tự do Ngôn ngữ mạng
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Minh Phượng
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(2): 000084535, 000084537
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135108
0026
00445551
005202504030840
008151007s2015 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456390858
039[ ] |a 20250403084232 |b namth |c 20250325093018 |d namth |y 20151007163906 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 418.0072 |b NGP
090[ ] |a 418.0072 |b NGP
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Bích Phượng.
245[1 0] |a So sánh ngôn ngữ mạng trong tiếng Trung và tiếng Việt hiện đại = |b 现代汉越语网络新词语对比/ |c Nguyễn Thị Bích Phượng; Nguyễn Thị Minh Phượng hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 47 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ đối chiếu |x Ngôn ngữ mạng |x Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 网络
653[0 ] |a Ngôn ngữ mạng
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Tiếng Việt
655[ 7] |a Khóa luận |x Ngôn ngữ đối chiếu |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Minh Phượng |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (2): 000084535, 000084537
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084537 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084537
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084535 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084535
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1