TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
So sánh các phép liên kết văn bản trong tiếng Trung và tiếng Việt =

So sánh các phép liên kết văn bản trong tiếng Trung và tiếng Việt = : 汉语和越语篇章衔接手段对比研究

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 49 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35602
DDC 808.04951
Tác giả CN Lê, Thị Tuyết Mai.
Nhan đề So sánh các phép liên kết văn bản trong tiếng Trung và tiếng Việt = 汉语和越语篇章衔接手段对比研究/ Lê Thị Tuyết Mai; Nguyễn Thị Thanh Huyền hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 49 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Kĩ năng viết-Liên kết văn bản-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Liên kết văn bản
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Thanh Huyền
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(2): 000084507-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135602
0026
00446045
005202504021430
008151014s2015 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456375402
039[ ] |a 20250402143224 |b namth |c 20241129160742 |d idtocn |y 20151014152745 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.04951 |b LEM
090[ ] |a 808.04951 |b LEM
100[0 ] |a Lê, Thị Tuyết Mai.
245[1 0] |a So sánh các phép liên kết văn bản trong tiếng Trung và tiếng Việt = |b 汉语和越语篇章衔接手段对比研究/ |c Lê Thị Tuyết Mai; Nguyễn Thị Thanh Huyền hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 49 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Kĩ năng viết |x Liên kết văn bản |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Liên kết văn bản
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Kĩ năng viết
653[0 ] |a Tiếng Việt
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Thanh Huyền |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (2): 000084507-8
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084508 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084508
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084507 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084507
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1