TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
So sánh hiện tượng ẩn dụ của lượng từ trong tiếng Hán và tiếng Việt =

So sánh hiện tượng ẩn dụ của lượng từ trong tiếng Hán và tiếng Việt = : 汉越量词隐喻现象比较

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 36 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35613
DDC 808.04951
Tác giả CN Đỗ, Thị Thu Hằng.
Nhan đề So sánh hiện tượng ẩn dụ của lượng từ trong tiếng Hán và tiếng Việt = 汉越量词隐喻现象比较/ Đỗ Thị Thu Hằng; Đoàn Minh Hải hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 36 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tu từ học-Ẩn dụ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 量词
Từ khóa tự do 比较
Từ khóa tự do Lượng từ
Từ khóa tự do 隐喻现象
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Ẩn dụ
Từ khóa tự do Tu từ học
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Đỗ, Thị Thu Hằng
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(2): 000084582, 000084584
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135613
0026
00446056
005202504030902
008151014s2015 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456379514
039[ ] |a 20250403090441 |b namth |c 20241129103102 |d idtocn |y 20151014160112 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.04951 |b DOH
090[ ] |a 808.04951 |b DOH
100[0 ] |a Đỗ, Thị Thu Hằng.
245[1 0] |a So sánh hiện tượng ẩn dụ của lượng từ trong tiếng Hán và tiếng Việt = |b 汉越量词隐喻现象比较/ |c Đỗ Thị Thu Hằng; Đoàn Minh Hải hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 36 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tu từ học |x Ẩn dụ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 量词
653[0 ] |a 比较
653[0 ] |a Lượng từ
653[0 ] |a 隐喻现象
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Ẩn dụ
653[0 ] |a Tu từ học
653[0 ] |a Tiếng Việt
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Đỗ, Thị Thu Hằng |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (2): 000084582, 000084584
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084584 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084584
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084582 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084582
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1