TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语趋向动词“来”、“去”与越南语对应词对比研究

现代汉语趋向动词“来”、“去”与越南语对应词对比研究

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 54 tr.; 30 cm. vm
Mô tả biểu ghi
ID:35614
DDC 495.182
Tác giả CN Nguyễn, Kim Anh.
Nhan đề dịch Động từ chỉ xu hướng “来”,"去" trong tiếng Hán hiện đại - Đối chiếu với các từ tương đương trong tiếng Việt
Nhan đề 现代汉语趋向动词“来”、“去”与越南语对应词对比研究/ Nguyễn Kim Anh; Đinh Thị Thanh Nga hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 54 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Động từ-Ngôn ngữ đối chiếu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Động từ chỉ xu hướng
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Động từ
Tác giả(bs) CN Đinh, Thị Thanh Nga
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(2): 000084671, 000084673
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135614
0026
00446057
005202504030903
008151014s2015 vm| vm
0091 0
035[ ] |a 1456387851
039[ ] |a 20250403090455 |b namth |c 20241203134644 |d idtocn |y 20151014161122 |z tult
041[0 ] |a vm
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.182 |b NGA
090[ ] |a 495.182 |b NGA
100[0 ] |a Nguyễn, Kim Anh.
242[ ] |a Động từ chỉ xu hướng “来”,"去" trong tiếng Hán hiện đại - Đối chiếu với các từ tương đương trong tiếng Việt |y vie
245[1 0] |a 现代汉语趋向动词“来”、“去”与越南语对应词对比研究/ |c Nguyễn Kim Anh; Đinh Thị Thanh Nga hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 54 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Động từ |x Ngôn ngữ đối chiếu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Động từ chỉ xu hướng
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Động từ
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Đinh, Thị Thanh Nga |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (2): 000084671, 000084673
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084673 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084673
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084671 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084671
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1