THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
基于语料库的翻译研究现状与展望——第四届“基于语料库的语言对比与翻译研究”国际学术研讨会综述
赵, 秋荣.
[中國外文出版發行事業局],
2015.
北京市 :
p.69-71.
中文
ISSN: 1000873x
Language
口笔译
翻译质量
文本类型
口译研究
普遍性特征
汉语分词.
王克非
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
赵, 秋荣.
Nhan đề
基于语料库的翻译研究:现状与展望——第四届“基于语料库的语言对比与翻译研究”国际学术研讨会综述 / 赵秋荣;肖忠华.
Thông tin xuất bản
北京市 :[中國外文出版發行事業局],2015.
Mô tả vật lý
p.69-71.
Tóm tắt
<正>引言1993年,英国学者Mona Baker撰文《语料库语言学与翻译研究:启示和应用》将语料库语言学的研究方法引入到翻译研究,此后,建立了各种翻译语料库,促使以量化、统计和描述为主的语料库翻译研究受到越来越多的关注,逐渐发展为翻译研究的一
Thuật ngữ chủ đề
Language-
Translation-
Translatability.
Từ khóa tự do
口笔译
Từ khóa tự do
翻译质量
Từ khóa tự do
文本类型
Từ khóa tự do
口译研究
Từ khóa tự do
普遍性特征
Từ khóa tự do
汉语分词.
Từ khóa tự do
王克非
Từ khóa tự do
翻译规范
Từ khóa tự do
译文质量
Từ khóa tự do
译语文本
Tác giả(bs) CN
肖, 忠华.
Nguồn trích
中国翻译 ,Chinese Translators Journal- 2015(02)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
35676
002
2
004
46120
008
151019s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
1000873x
035
[ ]
|a
1456413527
039
[ ]
|a
20241202115516
|b
idtocn
|c
|d
|y
20151019102743
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
赵, 秋荣.
245
[1 0]
|a
基于语料库的翻译研究:现状与展望——第四届“基于语料库的语言对比与翻译研究”国际学术研讨会综述 /
|c
赵秋荣;肖忠华.
260
[ ]
|a
北京市 :
|b
[中國外文出版發行事業局],
|c
2015.
300
[ ]
|a
p.69-71.
362
[0 ]
|a
Vol. 2 (2015)
520
[ ]
|a
<正>引言1993年,英国学者Mona Baker撰文《语料库语言学与翻译研究:启示和应用》将语料库语言学的研究方法引入到翻译研究,此后,建立了各种翻译语料库,促使以量化、统计和描述为主的语料库翻译研究受到越来越多的关注,逐渐发展为翻译研究的一
650
[1 0]
|a
Language
|x
Translation
|x
Translatability.
653
[0 ]
|a
口笔译
653
[0 ]
|a
翻译质量
653
[0 ]
|a
文本类型
653
[0 ]
|a
口译研究
653
[0 ]
|a
普遍性特征
653
[0 ]
|a
汉语分词.
653
[0 ]
|a
王克非
653
[0 ]
|a
翻译规范
653
[0 ]
|a
译文质量
653
[0 ]
|a
译语文本
700
[0 ]
|a
肖, 忠华.
773
[ ]
|t
中国翻译 ,Chinese Translators Journal
|g
2015(02)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0