THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
论话语视角标记“在+X+说来” =
: On Discourse Perspective Marker "zai(在)+X+shuo-lai(说来)"
Zhou, Juan.
语言文字工作委员会,
2015.
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :
p. 22-28.
中文
ISSN: 1001-0823
Language
Comprehensibility
Discourse perspective
zai(在)X+shuo-lai(说来)
可解性
在+X+说来
话语视角
主观性.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Zhou, Juan.
Nhan đề
论话语视角标记“在+X+说来” = On Discourse Perspective Marker "zai(在)+X+shuo-lai(说来)" /Zhou Juan; Wang Yu-yan; Jinan University; Zhenxing Middle School of Changping.
Thông tin xuất bản
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :语言文字工作委员会,2015.
Mô tả vật lý
p. 22-28.
Tóm tắt
The study of this paper focuses on the perspective types and pragmatic functions of the discourse perspective marker "zai(在)+X+ shuo-lai(说来)".From the point of view of the perspective type,it shows five kinds of perspectives:subject perspective; object perspective; basis perspective; scope perspective;time perspective.From the point of view of the pragmatic function,firstly,it is in order to enhance the comprehensibility of discourse;secondly,it is in order to reflect the subjectivity of discourse.
Tóm tắt
文章着重讨论话语视角标记"在+X+说来"的视角类型及其语用意图。从视角类型来看,"在+X+说来"可分五类:主体视角类、对象视角类、依据视角类、范围视角类和时间视角类。从语用意图来看,这是说话者为增强话语的可解性和体现话语的主观性而实施的语用策略。
Thuật ngữ chủ đề
Language-
Translation.
Từ khóa tự do
Comprehensibility
Từ khóa tự do
Discourse perspective
Từ khóa tự do
zai(在)X+shuo-lai(说来)
Từ khóa tự do
可解性
Từ khóa tự do
在+X+说来
Từ khóa tự do
话语视角
Từ khóa tự do
主观性.
Từ khóa tự do
Subjectivity.
Tác giả(bs) CN
WANG, Yu-yan.
Nguồn trích
语言与翻译 = Language and translation- No. 2, 2015.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
35697
002
2
004
46142
005
202007061435
008
151020s2015 ch| a 000 0 chi d
009
1 0
022
[ ]
|a
1001-0823
035
[ ]
|a
1456418273
039
[ ]
|a
20241129103729
|b
idtocn
|c
20200706143502
|d
huongnt
|y
20151020094515
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
Zhou, Juan.
245
[1 0]
|a
论话语视角标记“在+X+说来” =
|b
On Discourse Perspective Marker "zai(在)+X+shuo-lai(说来)" /
|c
Zhou Juan; Wang Yu-yan; Jinan University; Zhenxing Middle School of Changping.
260
[ ]
|a
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :
|b
语言文字工作委员会,
|c
2015.
300
[ ]
|a
p. 22-28.
362
[0 ]
|a
No. 2 (2015)
520
[ ]
|a
The study of this paper focuses on the perspective types and pragmatic functions of the discourse perspective marker "zai(在)+X+ shuo-lai(说来)".From the point of view of the perspective type,it shows five kinds of perspectives:subject perspective; object perspective; basis perspective; scope perspective;time perspective.From the point of view of the pragmatic function,firstly,it is in order to enhance the comprehensibility of discourse;secondly,it is in order to reflect the subjectivity of discourse.
520
[ ]
|a
文章着重讨论话语视角标记"在+X+说来"的视角类型及其语用意图。从视角类型来看,"在+X+说来"可分五类:主体视角类、对象视角类、依据视角类、范围视角类和时间视角类。从语用意图来看,这是说话者为增强话语的可解性和体现话语的主观性而实施的语用策略。
650
[1 0]
|a
Language
|x
Translation.
653
[0 ]
|a
Comprehensibility
653
[0 ]
|a
Discourse perspective
653
[0 ]
|a
zai(在)X+shuo-lai(说来)
653
[0 ]
|a
可解性
653
[0 ]
|a
在+X+说来
653
[0 ]
|a
话语视角
653
[0 ]
|a
主观性.
653
[0 ]
|a
Subjectivity.
700
[0 ]
|a
WANG, Yu-yan.
773
[ ]
|t
语言与翻译 = Language and translation
|g
No. 2, 2015.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0