THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
Chuyển mã ngôn ngữ trong các cuộc hội thoại Khảo sát trường hợp
Lương, Quỳnh Trang.
2015
16-20 tr.
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tiếng Việt
ISSN: 08683409
Đa ngữ
Chuyển mã.
Equivalence Constraint.
Biligual Multilingual.
Đa ngữ.
Mã ngôn ngữ.
Code-switching.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Lương, Quỳnh Trang.
Nhan đề dịch
Code - switching in conversations: Case study.
Nhan đề
Chuyển mã ngôn ngữ trong các cuộc hội thoại : Khảo sát trường hợp / Lương Quỳnh Trang, Nguyễn Thụy Phương Lan.
Thông tin xuất bản
2015
Mô tả vật lý
16-20 tr.
Tùng thư
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tóm tắt
Code-switching is common among people speaking one mother tongue, living in another culture. This paper looks ats the purposes of code-switching, what word classes are switchedand how often they are switched. A case study was carried out to examine tht code-swithching in conversation of an Australian-Vietnamese who has a quite complicated educational and social backround. Data for the study were collected from three natuaral conversations and an informal interview. Findings shows various reasons why she code-switched, with whom she code-switched and how often she did it as well as which part of a sentence she switched.
Thuật ngữ chủ đề
Đa ngữ-
Mã ngôn ngữ-
Chuyển mã-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chuyển mã.
Từ khóa tự do
Equivalence Constraint.
Từ khóa tự do
Biligual Multilingual.
Từ khóa tự do
Đa ngữ.
Từ khóa tự do
Mã ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
Code-switching.
Nguồn trích
Ngôn ngữ và đời sống- 2015, Số 6 (236).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
35752
002
2
004
46197
005
201812201527
008
151027s2015 vm| vie
009
1 0
022
[ ]
|a
08683409
035
[ ]
|a
1456413529
039
[ ]
|a
20241202153407
|b
idtocn
|c
20181220152710
|d
huongnt
|y
20151027101745
|z
ngant
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
100
[0 ]
|a
Lương, Quỳnh Trang.
242
[0 ]
|a
Code - switching in conversations: Case study.
|y
eng
245
[1 0]
|a
Chuyển mã ngôn ngữ trong các cuộc hội thoại : Khảo sát trường hợp /
|c
Lương Quỳnh Trang, Nguyễn Thụy Phương Lan.
260
[ ]
|c
2015
300
[ ]
|a
16-20 tr.
362
[0 ]
|a
Số 6 (236) 2015.
490
[0 ]
|a
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
520
[ ]
|a
Code-switching is common among people speaking one mother tongue, living in another culture. This paper looks ats the purposes of code-switching, what word classes are switchedand how often they are switched. A case study was carried out to examine tht code-swithching in conversation of an Australian-Vietnamese who has a quite complicated educational and social backround. Data for the study were collected from three natuaral conversations and an informal interview. Findings shows various reasons why she code-switched, with whom she code-switched and how often she did it as well as which part of a sentence she switched.
650
[1 7]
|a
Đa ngữ
|x
Mã ngôn ngữ
|x
Chuyển mã
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Chuyển mã.
653
[0 ]
|a
Equivalence Constraint.
653
[0 ]
|a
Biligual Multilingual.
653
[0 ]
|a
Đa ngữ.
653
[0 ]
|a
Mã ngôn ngữ.
653
[0 ]
|a
Code-switching.
773
[ ]
|t
Ngôn ngữ và đời sống
|g
2015, Số 6 (236).
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0