TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Email chào hỏi bằng tiếng Nhật của sinh viên Việt Nam =

Email chào hỏi bằng tiếng Nhật của sinh viên Việt Nam = : ベトナム人学習者の挨拶メール

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 54 tr.; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:35776
DDC 808.04956
Tác giả CN Đào, Thị Thanh Phượng.
Nhan đề Email chào hỏi bằng tiếng Nhật của sinh viên Việt Nam = ベトナム人学習者の挨拶メール/ Đào Thị Thanh Phượng; Nguyễn Thị Minh Hương hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 54 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Thư điện tử-Kĩ năng viết-Tiếng Nhật Bản-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh
Từ khóa tự do Email
Từ khóa tự do 挨拶メール
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Từ khóa tự do Thư điện tử.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Minh Hương
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303007(1): 000081110
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(1): 000081109
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135776
0026
00446221
005202504031003
008151028s2014 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456404055
039[ ] |a 20250403100541 |b namth |c 20241129143552 |d idtocn |y 20151028145722 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.04956 |b DAP
090[ ] |a 808.04956 |b DAP
100[0 ] |a Đào, Thị Thanh Phượng.
245[1 0] |a Email chào hỏi bằng tiếng Nhật của sinh viên Việt Nam = |b ベトナム人学習者の挨拶メール/ |c Đào Thị Thanh Phượng; Nguyễn Thị Minh Hương hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 54 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Kinh doanh |x Thư điện tử |x Kĩ năng viết |x Tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh doanh
653[0 ] |a Email
653[0 ] |a 挨拶メール
653[0 ] |a Kĩ năng viết
653[0 ] |a Thư điện tử.
655[ 7] |a Khóa luận |x Kĩ năng viết |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Minh Hương |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303007 |j (1): 000081110
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (1): 000081109
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081110 2 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000081110
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000081109 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000081109
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1