TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
女孩男孩的心语 =

女孩男孩的心语 = : Nü hai dui nan hai di xin yu

 Shanghai ren min chu ban she, 1997. ISBN: 7208027706
 上海人民出版社, Shanghai : 6, 326 pages : illustrations ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35831
DDC 305.23
Tác giả CN Chen, Daming,
Nhan đề 女孩男孩的心语 = Nü hai dui nan hai di xin yu / 陈大明. 陈大明等著 ; Daming Chen.
Thông tin xuất bản 上海人民出版社, Shanghai :Shanghai ren min chu ban she,1997.
Mô tả vật lý 6, 326 pages :illustrations ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Teenage girls.
Thuật ngữ chủ đề Girls-Psychology.
Thuật ngữ chủ đề Tâm lí học-Thiếu niên-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Psychology.
Từ khóa tự do Teenage girls
Từ khóa tự do Tâm lí học.
Từ khóa tự do Thiếu niên
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135831
0021
00446276
008151103s1997 chi chi
0091 0
020[ ] |a 7208027706
035[ ] |a 1456383413
039[ ] |a 20241130103007 |b idtocn |c 20151103113302 |d ngant |y 20151103113302 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 305.23 |b CHE
090[ ] |a 305.23 |b CHE
100[1 ] |a Chen, Daming, |b 1957-
245[1 0] |a 女孩男孩的心语 = |b Nü hai dui nan hai di xin yu / |c 陈大明. 陈大明等著 ; Daming Chen.
260[ ] |a 上海人民出版社, Shanghai : |b Shanghai ren min chu ban she, |c 1997.
300[ ] |a 6, 326 pages : |b illustrations ; |c 19 cm.
650[0 0] |a Teenage girls.
650[1 0] |a Girls |x Psychology.
650[1 7] |a Tâm lí học |x Thiếu niên |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Psychology.
653[0 ] |a Teenage girls
653[0 ] |a Tâm lí học.
653[0 ] |a Thiếu niên
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0