THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.78 MYT
Tiếng Hàn dành cho người Việt =
: 베트남 사람에게 한국어
Mỹ Trinh.
Nxb. Trẻ ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt,
2014
Tp. Hồ Chí Minh :
239 tr. : ảnh ; 21 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Giáo trình.
Tiếng Hàn Quốc.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
35833
DDC
495.78
Tác giả CN
Mỹ Trinh.
Nhan đề
Tiếng Hàn dành cho người Việt = 베트남 사람에게 한국어 / Mỹ Trinh, Minh Khang.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt,2014
Mô tả vật lý
239 tr. :ảnh ;21 cm.
Tóm tắt
Tập hợp các cuộc đàm thoại nhằm trang bị ngôn ngữ tiếng Hàn đồng thời giới thiệu những nét văn hoá đặc trưng của Hàn Quốc cho người Việt.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Giảng dạy-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN
Minh Khang.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000086080
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35833
002
1
004
46278
005
202008171559
008
151103s2014 vm| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456388853
039
[ ]
|a
20241130154423
|b
idtocn
|c
20200817155919
|d
tult
|y
20151103113804
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
kor
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.78
|b
MYT
090
[ ]
|a
495.78
|b
MYT
100
[0 ]
|a
Mỹ Trinh.
245
[1 0]
|a
Tiếng Hàn dành cho người Việt =
|b
베트남 사람에게 한국어 /
|c
Mỹ Trinh, Minh Khang.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Trẻ ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt,
|c
2014
300
[ ]
|a
239 tr. :
|b
ảnh ;
|c
21 cm.
520
[ ]
|a
Tập hợp các cuộc đàm thoại nhằm trang bị ngôn ngữ tiếng Hàn đồng thời giới thiệu những nét văn hoá đặc trưng của Hàn Quốc cho người Việt.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Giảng dạy
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
700
[0 ]
|a
Minh Khang.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000086080
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086080
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000086080
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng