TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Hàn dành cho người Việt =

Tiếng Hàn dành cho người Việt = : 베트남 사람에게 한국어

 Nxb. Trẻ ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt, 2014
 Tp. Hồ Chí Minh : 239 tr. : ảnh ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:35833
DDC 495.78
Tác giả CN Mỹ Trinh.
Nhan đề Tiếng Hàn dành cho người Việt = 베트남 사람에게 한국어 / Mỹ Trinh, Minh Khang.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt,2014
Mô tả vật lý 239 tr. :ảnh ;21 cm.
Tóm tắt Tập hợp các cuộc đàm thoại nhằm trang bị ngôn ngữ tiếng Hàn đồng thời giới thiệu những nét văn hoá đặc trưng của Hàn Quốc cho người Việt.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giảng dạy-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN Minh Khang.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000086080
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135833
0021
00446278
005202008171559
008151103s2014 vm| kor
0091 0
035[ ] |a 1456388853
039[ ] |a 20241130154423 |b idtocn |c 20200817155919 |d tult |y 20151103113804 |z anhpt
041[0 ] |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.78 |b MYT
090[ ] |a 495.78 |b MYT
100[0 ] |a Mỹ Trinh.
245[1 0] |a Tiếng Hàn dành cho người Việt = |b 베트남 사람에게 한국어 / |c Mỹ Trinh, Minh Khang.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ ; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt, |c 2014
300[ ] |a 239 tr. : |b ảnh ; |c 21 cm.
520[ ] |a Tập hợp các cuộc đàm thoại nhằm trang bị ngôn ngữ tiếng Hàn đồng thời giới thiệu những nét văn hoá đặc trưng của Hàn Quốc cho người Việt.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Giảng dạy |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[0 ] |a Minh Khang.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000086080
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086080 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000086080
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng