TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Exposé oral en langue étrangère Difficultés et solutión cas des étudiants en deuxième année du département de Francais (UH)

Exposé oral en langue étrangère Difficultés et solutión cas des étudiants en deuxième année du département de Francais (UH)

 Đại học Hà Nội, 2011.
 Hà Nội : 62 tr.; 30 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:35857
DDC 808.5
Tác giả CN Nguyễn, Mai Hoa.
Nhan đề Exposé oral en langue étrangère: Difficultés et solutión: cas des étudiants en deuxième année du département de Francais (UH)/ Nguyễn Mai Hoa; Nguyễn Lan Phương hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2011.
Mô tả vật lý 62 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng thuyết trình-Giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Đánh giá
Từ khóa tự do Kĩ năng thuyết trình
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Lan Phương
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303009(1): 000084614
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303009(1): 000084616
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135857
0026
00446302
005202504031008
008151103s2011 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456402318
039[ ] |a 20250403101031 |b namth |c 20241201145042 |d idtocn |y 20151103162233 |z tult
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.5 |b NGH
090[ ] |a 808.5 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Mai Hoa.
245[1 0] |a Exposé oral en langue étrangère: Difficultés et solutión: cas des étudiants en deuxième année du département de Francais (UH)/ |c Nguyễn Mai Hoa; Nguyễn Lan Phương hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2011.
300[ ] |a 62 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Kĩ năng thuyết trình |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Đánh giá
653[0 ] |a Kĩ năng thuyết trình
653[0 ] |a Giảng dạy
655[ 7] |a Khóa luận |x Kĩ năng thuyết trình |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Lan Phương |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303009 |j (1): 000084614
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303009 |j (1): 000084616
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084616 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084616
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084614 1 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084614
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1