TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
交际汉语教程. (I) =

交际汉语教程. (I) = : A course in communicative Chinese

 厦门大学出版社, 1993 ISBN: 7561505833
 厦门 : 8, 14, 525 p. : ill. , charts ; 21 cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35875
DDC 495.1824
Tác giả CN 庄明萱
Nhan đề 交际汉语教程. (I) = A course in communicative Chinese / 庄明萱. 主编庄明萱 ; 副主编周世雄 ; 编写许安敏.
Thông tin xuất bản 厦门 : 厦门大学出版社, 1993
Mô tả vật lý 8, 14, 525 p. :ill. , charts ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Conversation and phrase books-English
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Anh-Truyền thông-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000086036
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135875
0021
00446320
005202201101001
008151104s1993 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561505833
035[ ] |a 1456391397
035[# #] |a 1083173342
039[ ] |a 20241129133405 |b idtocn |c 20220110100059 |d maipt |y 20151104105924 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b ZHU
100[0 ] |a 庄明萱
245[1 0] |a 交际汉语教程. (I) = |b A course in communicative Chinese / |c 庄明萱. 主编庄明萱 ; 副主编周世雄 ; 编写许安敏.
260[ ] |a 厦门 : |b 厦门大学出版社, |c 1993
300[ ] |a 8, 14, 525 p. : |b ill. , charts ; |c 21 cm
650[1 0] |a Chinese language |x Conversation and phrase books |x English
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Anh |x Truyền thông |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000086036
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086036 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000086036
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng