TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
同义词词典

同义词词典 : Tong yi ci ci dian

 四川省新华书店经销, Chengdu, 1994. ISBN: 722002620x
 四川人民出版社 : 2, 4, 38, 458 pages ; 19 cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35884
DDC 495.131
Nhan đề 同义词词典 : Tong yi ci ci dian / 主编张清源 ; 副主编田懋勤, 余惠邦 ; 编写者邓英树 [and others]. 张清源
Thông tin xuất bản 四川人民出版社 :四川省新华书店经销, Chengdu,1994.
Mô tả vật lý 2, 4, 38, 458 pages ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Synonyms and antonyms-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Synonyms and antonyms.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-Đồng nghĩa-Trái nghĩa-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Đồng nghĩa.
Từ khóa tự do Trái nghĩa.
Từ khóa tự do Synonyms and antonyms.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 500Cà phê sách tầng 4(1): 000086032
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135884
0021
00446329
005201805101013
008151104s1994 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 722002620x
035[ ] |a 1456377551
039[ ] |a 20241130174936 |b idtocn |c 20180510101345 |d sinhvien |y 20151104152055 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b TON
090[ ] |a 495.131 |b TON
245[1 0] |a 同义词词典 : |b Tong yi ci ci dian / |c 主编张清源 ; 副主编田懋勤, 余惠邦 ; 编写者邓英树 [and others]. 张清源
260[ ] |a 四川人民出版社 : |b 四川省新华书店经销, Chengdu, |c 1994.
300[ ] |a 2, 4, 38, 458 pages ; |c 19 cm
650[1 0] |a Chinese language |x Synonyms and antonyms |v Dictionaries.
650[1 0] |a Chinese language |x Synonyms and antonyms.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Từ điển |x Đồng nghĩa |x Trái nghĩa |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Đồng nghĩa.
653[0 ] |a Trái nghĩa.
653[0 ] |a Synonyms and antonyms.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 500 |b Cà phê sách tầng 4 |j (1): 000086032
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0