TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中國俗語大辞典 =

中國俗語大辞典 = : Zhongguo suyu dacidian

 Shanghai ci shu chu ban she, 1989. ISBN: 7532600963
 上海辞书出版社, Shanghai : 3, 12, 15, 1252, 165 pages, [8] pages of plates : illustrations (some color), facisms. ; 19 cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35885
DDC 895.131
Tác giả CN Wen, Duanzheng.
Nhan đề 中國俗語大辞典 = Zhongguo suyu dacidian / [主編温端政]. 温端政
Thông tin xuất bản 上海辞书出版社, Shanghai :Shanghai ci shu chu ban she,1989.
Mô tả vật lý 3, 12, 15, 1252, 165 pages, [8] pages of plates :illustrations (some color), facisms. ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề Proverbs, Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Slang-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng lóng-Châm ngôn-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Tiếng lóng.
Từ khóa tự do Châm ngôn.
Từ khóa tự do Từ điển.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135885
0021
00446330
005201805101007
008151104s1989 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7532600963
035[ ] |a 1456388854
039[ ] |a 20241202153103 |b idtocn |c 20180510100706 |d sinhvien |y 20151104153014 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.131 |b WED
090[ ] |a 895.131 |b WED
100[0 ] |a Wen, Duanzheng.
245[1 0] |a 中國俗語大辞典 = |b Zhongguo suyu dacidian / |c [主編温端政]. 温端政
260[ ] |a 上海辞书出版社, Shanghai : |b Shanghai ci shu chu ban she, |c 1989.
300[ ] |a 3, 12, 15, 1252, 165 pages, [8] pages of plates : |b illustrations (some color), facisms. ; |c 19 cm
650[0 0] |a Proverbs, Chinese.
650[1 0] |a Chinese language |x Slang |v Dictionaries.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng lóng |x Châm ngôn |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Tiếng lóng.
653[0 ] |a Châm ngôn.
653[0 ] |a Từ điển.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0