THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 HAN
反义词词典 =
: Fan yi ci ci dian
韩敬体
四川人民出版社, ,
1989
ISBN: 7220033885
四川 :
5, 3, 5, 73, 455 pages ; 19 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Chinese language.
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Synonyms and antonyms.
Từ điển
Dictionaries
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
35888
DDC
495.131
Tác giả CN
韩敬体
Nhan đề
反义词词典 = Fan yi ci ci dian / 韩敬体. 韩敬体, 宋惠德编. 宋惠德.
Thông tin xuất bản
四川 : 四川人民出版社, , 1989
Mô tả vật lý
5, 3, 5, 73, 455 pages ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Synonyms and antonyms-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Đồng nghĩa-
Trái nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Đồng nghĩa
Từ khóa tự do
Trái nghĩa
Từ khóa tự do
Synonyms and antonyms.
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Dictionaries
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000086041
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35888
002
1
004
46334
005
202203251633
008
151104s1989 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7220033885
035
[ ]
|a
1456387100
035
[# #]
|a
1083169701
039
[ ]
|a
20241201153726
|b
idtocn
|c
20220325163311
|d
maipt
|y
20151104155732
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|b
HAN
100
[0 ]
|a
韩敬体
245
[1 0]
|a
反义词词典 =
|b
Fan yi ci ci dian /
|c
韩敬体. 韩敬体, 宋惠德编. 宋惠德.
260
[ ]
|a
四川 :
|b
四川人民出版社, ,
|c
1989
300
[ ]
|a
5, 3, 5, 73, 455 pages ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Synonyms and antonyms
|v
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Đồng nghĩa
|x
Trái nghĩa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Đồng nghĩa
653
[0 ]
|a
Trái nghĩa
653
[0 ]
|a
Synonyms and antonyms.
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Dictionaries
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000086041
890
[ ]
|a
1
|b
12
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086041
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000086041
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng