THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 WEY
中小学同义词词典=
: Zhong xiao xue tong yi ci ci dian
Wen, Ji Yu.
ISBN: 7805283818
450 tr. ; 15 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
35898
DDC
495.131
Tác giả CN
Wen, Ji Yu.
Nhan đề
中小学同义词词典= Zhong xiao xue tong yi ci ci dian / 吉玉文编. 吉玉文.
Mô tả vật lý
450 tr. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086060
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35898
002
1
004
46344
005
201805101013
008
151106s ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7805283818
035
[ ]
|a
1456378955
039
[ ]
|a
20241203150715
|b
idtocn
|c
20180510101309
|d
sinhvien
|y
20151106085821
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|b
WEY
090
[ ]
|a
495.131
|b
WEY
100
[0 ]
|a
Wen, Ji Yu.
245
[1 0]
|a
中小学同义词词典=
|b
Zhong xiao xue tong yi ci ci dian /
|c
吉玉文编. 吉玉文.
300
[ ]
|a
450 tr. ;
|c
15 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000086060
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086060
1
Thanh lọc
#1
000086060
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng