TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中小学同义词词典=

中小学同义词词典= : Zhong xiao xue tong yi ci ci dian

 ISBN: 7805283818
 450 tr. ; 15 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35898
DDC 495.131
Tác giả CN Wen, Ji Yu.
Nhan đề 中小学同义词词典= Zhong xiao xue tong yi ci ci dian / 吉玉文编. 吉玉文.
Mô tả vật lý 450 tr. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086060
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135898
0021
00446344
005201805101013
008151106s ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7805283818
035[ ] |a 1456378955
039[ ] |a 20241203150715 |b idtocn |c 20180510101309 |d sinhvien |y 20151106085821 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b WEY
090[ ] |a 495.131 |b WEY
100[0 ] |a Wen, Ji Yu.
245[1 0] |a 中小学同义词词典= |b Zhong xiao xue tong yi ci ci dian / |c 吉玉文编. 吉玉文.
300[ ] |a 450 tr. ; |c 15 cm.
650[0 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086060
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086060 1 Thanh lọc
#1 000086060
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng