THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 YUG
现代汉语新词词典 =
: Xian dai Han yu xin ci ci dian
Yu, Genyuan.
Beijing yu yan xue yuan chu ban she,
1994.
ISBN: 756190424X
北京语言學院出版社, Beijing :
14, 983 pages ; 20 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Cụm từ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
35899
DDC
495.131
Tác giả CN
Yu, Genyuan.
Nhan đề
现代汉语新词词典 = Xian dai Han yu xin ci ci dian / 于根元主编. 于根元.
Thông tin xuất bản
北京语言學院出版社, Beijing :Beijing yu yan xue yuan chu ban she,1994.
Mô tả vật lý
14, 983 pages ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Cụm từ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Cụm từ.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000086058
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35899
002
1
004
46345
005
201805101110
008
151106s1994 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
756190424X
035
[ ]
|a
1456402319
039
[ ]
|a
20241130103525
|b
idtocn
|c
20180510111043
|d
sinhvien
|y
20151106091257
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|b
YUG
090
[ ]
|a
495.131
|b
YUG
100
[0 ]
|a
Yu, Genyuan.
245
[1 0]
|a
现代汉语新词词典 =
|b
Xian dai Han yu xin ci ci dian /
|c
于根元主编. 于根元.
260
[ ]
|a
北京语言學院出版社, Beijing :
|b
Beijing yu yan xue yuan chu ban she,
|c
1994.
300
[ ]
|a
14, 983 pages ;
|c
20 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Terms and phrases.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Cụm từ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Cụm từ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000086058
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086058
1
TK_Kho lưu tổng
#1
000086058
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng