TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
同音词词典 =

同音词词典 = : Tong yin ci ci dian

 广西新华书店发行, 1989. ISBN: 753630353X
 广西民族出版社 : 231, 661 pages ; 19 cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35901
DDC 495.131
Tác giả CN Meng, Shu.
Nhan đề 同音词词典 = Tong yin ci ci dian / 孟舒 [and others] 编. 孟舒.
Thông tin xuất bản 广西民族出版社 :广西新华书店发行,1989.
Mô tả vật lý 231, 661 pages ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Homonyms-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ đồng âm-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Homonyms.
Từ khóa tự do Từ đồng âm.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Dictionaries.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000086029
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135901
0021
00446347
005201805101046
008151106s1989 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 753630353X
035[ ] |a 1456384237
039[ ] |a 20241202155922 |b idtocn |c 20180510104631 |d sinhvien |y 20151106093839 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b MEN
090[ ] |a 495.131 |b MEN
100[0 ] |a Meng, Shu.
245[1 0] |a 同音词词典 = |b Tong yin ci ci dian / |c 孟舒 [and others] 编. 孟舒.
260[ ] |a 广西民族出版社 : |b 广西新华书店发行, |c 1989.
300[ ] |a 231, 661 pages ; |c 19 cm
650[1 0] |a Chinese language |x Homonyms |v Dictionaries.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ đồng âm |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Homonyms.
653[0 ] |a Từ đồng âm.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Dictionaries.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000086029
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0