THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.182 LIU
中华歇后语大辞典=
: Zhonghua xie hou yu da ci dian
Liu, Baocheng.
Bei fang fu nü er tong chu ban she,
1994 (1996 printing)
ISBN: 7538509712
北方妇女儿童出版社, [Changchun Shi] :
2, 26, 1442 pages ; 21 cm
中文
Proverbs, Chinese
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Proverbs, Chinese.
Châm ngôn.
Từ điển.
Dictionaries.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
35902
DDC
495.182
Tác giả CN
Liu, Baocheng.
Nhan đề
中华歇后语大辞典= Zhonghua xie hou yu da ci dian / 主编刘宝成 ; 副主编刘宏凯. 刘宝成. 刘宏凯.
Thông tin xuất bản
北方妇女儿童出版社, [Changchun Shi] :Bei fang fu nü er tong chu ban she,1994 (1996 printing)
Mô tả vật lý
2, 26, 1442 pages ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
Proverbs, Chinese-
Dictionaries-
Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Châm ngôn-
Từ điển-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ đồng âm-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Proverbs, Chinese.
Từ khóa tự do
Châm ngôn.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35902
002
1
004
46348
008
151106s1994 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7538509712
035
[ ]
|a
1456378812
039
[ ]
|a
20241130153307
|b
idtocn
|c
20151106094538
|d
ngant
|y
20151106094538
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.182
|b
LIU
090
[ ]
|a
495.182
|b
LIU
100
[0 ]
|a
Liu, Baocheng.
245
[1 0]
|a
中华歇后语大辞典=
|b
Zhonghua xie hou yu da ci dian /
|c
主编刘宝成 ; 副主编刘宏凯. 刘宝成. 刘宏凯.
260
[ ]
|a
北方妇女儿童出版社, [Changchun Shi] :
|b
Bei fang fu nü er tong chu ban she,
|c
1994 (1996 printing)
300
[ ]
|a
2, 26, 1442 pages ;
|c
21 cm
650
[0 0]
|a
Proverbs, Chinese
|v
Dictionaries
|z
Chinese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Châm ngôn
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ đồng âm
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Proverbs, Chinese.
653
[0 ]
|a
Châm ngôn.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0