TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中华歇后语大辞典=

中华歇后语大辞典= : Zhonghua xie hou yu da ci dian

 Bei fang fu nü er tong chu ban she, 1994 (1996 printing) ISBN: 7538509712
 北方妇女儿童出版社, [Changchun Shi] : 2, 26, 1442 pages ; 21 cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35902
DDC 495.182
Tác giả CN Liu, Baocheng.
Nhan đề 中华歇后语大辞典= Zhonghua xie hou yu da ci dian / 主编刘宝成 ; 副主编刘宏凯. 刘宝成. 刘宏凯.
Thông tin xuất bản 北方妇女儿童出版社, [Changchun Shi] :Bei fang fu nü er tong chu ban she,1994 (1996 printing)
Mô tả vật lý 2, 26, 1442 pages ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề Proverbs, Chinese-Dictionaries-Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Châm ngôn-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ đồng âm-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Proverbs, Chinese.
Từ khóa tự do Châm ngôn.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Dictionaries.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135902
0021
00446348
008151106s1994 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7538509712
035[ ] |a 1456378812
039[ ] |a 20241130153307 |b idtocn |c 20151106094538 |d ngant |y 20151106094538 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.182 |b LIU
090[ ] |a 495.182 |b LIU
100[0 ] |a Liu, Baocheng.
245[1 0] |a 中华歇后语大辞典= |b Zhonghua xie hou yu da ci dian / |c 主编刘宝成 ; 副主编刘宏凯. 刘宝成. 刘宏凯.
260[ ] |a 北方妇女儿童出版社, [Changchun Shi] : |b Bei fang fu nü er tong chu ban she, |c 1994 (1996 printing)
300[ ] |a 2, 26, 1442 pages ; |c 21 cm
650[0 0] |a Proverbs, Chinese |v Dictionaries |z Chinese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Châm ngôn |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ đồng âm |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Proverbs, Chinese.
653[0 ] |a Châm ngôn.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Dictionaries.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0