TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bàn thêm về thời kì xuất hiện của chữ Nôm

Bàn thêm về thời kì xuất hiện của chữ Nôm

 2015
 21-25 tr. Hội Ngôn ngữ học Việt Nam. Tiếng Việt ISSN: 08683409
Tác giả CN Nguyễn, Đình Hiền.
Nhan đề dịch Furtheer discussion on the occurrence period of Chữ Nôm.
Nhan đề Bàn thêm về thời kì xuất hiện của chữ Nôm / Nguyễn Đình Hiền.
Thông tin xuất bản 2015
Mô tả vật lý 21-25 tr.
Tùng thư Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tóm tắt Based on the opinions of former scholars, the article points out the reason for existing different views on the occurrence period of Chữ Nôm . Basing on analysis of available historic and linguistic data, the article documents thats some Chữ Nôm occurred since Eatern Han Dynasty, no later than the end of the 8th century and early 9th century, Chữ Nôm las become a mature writing system.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Tiếng Việt-Chữ Nôm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chinese character.
Từ khóa tự do Chữ Nôm.
Từ khóa tự do Sino-Vietnamese.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Nguồn trích Ngôn ngữ và đời sống- 2015, Số 10 (240).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00135920
0022
00446367
005201812201538
008151107s2015 vm| vie
0091 0
022[ ] |a 08683409
035[ ] |a 1456416205
039[ ] |a 20241129132357 |b idtocn |c 20181220153805 |d huongnt |y 20151107150922 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
100[0 ] |a Nguyễn, Đình Hiền.
242[0 ] |a Furtheer discussion on the occurrence period of Chữ Nôm. |y eng
245[1 0] |a Bàn thêm về thời kì xuất hiện của chữ Nôm / |c Nguyễn Đình Hiền.
260[ ] |c 2015
300[ ] |a 21-25 tr.
362[0 ] |a Số 10 (240) 2015.
490[0 ] |a Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
520[ ] |a Based on the opinions of former scholars, the article points out the reason for existing different views on the occurrence period of Chữ Nôm . Basing on analysis of available historic and linguistic data, the article documents thats some Chữ Nôm occurred since Eatern Han Dynasty, no later than the end of the 8th century and early 9th century, Chữ Nôm las become a mature writing system.
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Tiếng Việt |x Chữ Nôm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chinese character.
653[0 ] |a Chữ Nôm.
653[0 ] |a Sino-Vietnamese.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
773[ ] |t Ngôn ngữ và đời sống |g 2015, Số 10 (240).
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0