TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
広辞苑

広辞苑

 岩波書店, 1991 ISBN: 4000801015
 東京 : 22, 2858 p. : ill. ; 23 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:35978
DDC 495.63
Tác giả CN 新村, 出
Nhan đề 広辞苑 / 新村出, 1876-1967. 新村出編
Thông tin xuất bản 東京 : 岩波書店, 1991
Mô tả vật lý 22, 2858 p. :ill. ;23 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000086308, 000086561, 000086585
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135978
0021
00446427
005202011111648
008151116s1991 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4000801015
035[ ] |a 1456395734
035[# #] |a 1083194985
039[ ] |a 20241202163019 |b idtocn |c 20201111164837 |d maipt |y 20151116094933 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b NIM
100[0 ] |a 新村, 出
245[1 0] |a 広辞苑 / |c 新村出, 1876-1967. 新村出編
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 1991
300[ ] |a 22, 2858 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000086308, 000086561, 000086585
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086585 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086585
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000086561 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000086561
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000086308 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000086308
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng