TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
見て, きいて, わかる実 践日本語会話 = 日本の習慣 =

見て, きいて, わかる実 践日本語会話 = 日本の習慣 = : Pictorial Japanese conversatiion look, listen & learn

 日本語教育センター, 1992 ISBN: 4384002068
 東京 : 104 p. : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:35984
DDC 495.68
Tác giả CN 横山, 信子
Nhan đề 見て, きいて, わかる実 践日本語会話 = 日本の習慣 = Pictorial Japanese conversatiion: look, listen & learn / 横山信子 ; [Yokoyama Nobuko].
Thông tin xuất bản 東京 :日本語教育センター,1992
Mô tả vật lý 104 p. : ill. ; 26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Hội thoại-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Hội thoại
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086357
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135984
0021
00446434
005202011251021
008151116s1992 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4384002068
035[ ] |a 1456390535
035[# #] |a 1083166895
039[ ] |a 20241202165151 |b idtocn |c 20201125102147 |d maipt |y 20151116144232 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b YOK
100[0 ] |a 横山, 信子
245[1 0] |a 見て, きいて, わかる実 践日本語会話 = 日本の習慣 = |b Pictorial Japanese conversatiion: look, listen & learn / |c 横山信子 ; [Yokoyama Nobuko].
260[ ] |a 東京 : |b 日本語教育センター, |c 1992
300[ ] |a 104 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Hội thoại |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Hội thoại
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086357
890[ ] |a 1 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086357 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086357
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng