THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.607 RYU
留学生のための日本史 練習問題集 =
: Japanese history, an introductory text
山川出版社,
1990
ISBN: 4634070200
東京 :
116 p. ; 24 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Sách giáo khoa
Tiếng Nhật Bản
Lịch sử
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
35985
DDC
495.607
Tác giả TT
東京外国語大学留学生教育教材開発センター 編
Nhan đề
留学生のための日本史 : 練習問題集 = Japanese history, an introductory text / 東京外国語大学留学生教育教材開発センター 編
Thông tin xuất bản
東京 : 山川出版社, 1990
Mô tả vật lý
116 p. ; 24 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Readers
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Nghiên cưu
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Lịch sử-
Sách giáo khoa-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sách giáo khoa
Từ khóa tự do
Japanese language
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Lịch sử
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086361
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35985
002
1
004
46435
005
202103101424
008
151116s1990 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4634070200
035
[ ]
|a
1456399359
035
[# #]
|a
1083194145
039
[ ]
|a
20241202144546
|b
idtocn
|c
20210310142448
|d
maipt
|y
20151116145357
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.607
|b
RYU
110
[2 ]
|a
東京外国語大学留学生教育教材開発センター 編
245
[0 0]
|a
留学生のための日本史 : 練習問題集 =
|b
Japanese history, an introductory text /
|c
東京外国語大学留学生教育教材開発センター 編
260
[ ]
|a
東京 :
|b
山川出版社,
|c
1990
300
[ ]
|a
116 p. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Readers
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Nghiên cưu
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Lịch sử
|x
Sách giáo khoa
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Sách giáo khoa
653
[0 ]
|a
Japanese language
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Lịch sử
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086361
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086361
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086361
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng