THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.611 GAI
外国人のための意味から学ぶ漢字 =
: Learning Kanji through the meaning
発売凡人社,
1991
ISBN: 4809060217
東京 :
144 p. ; 26 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Tiếng Nhật Bản
Tiếng Trung Quốc
Kí tự
Từ vựng
Tiếng Nhật Bản.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
35986
DDC
495.611
Tác giả TT
東京法令出版 編
Nhan đề
外国人のための意味から学ぶ漢字 = Learning Kanji through the meaning / 東京法令出版 編
Thông tin xuất bản
東京 : 発売凡人社, 1991
Mô tả vật lý
144 p. ; 26 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ vựng
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Kí tự-
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Kí tự
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086353
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35986
002
1
004
46436
005
202103101448
008
151116s1991 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4809060217
035
[ ]
|a
1456392520
035
[# #]
|a
1083194837
039
[ ]
|a
20241130161836
|b
idtocn
|c
20210310144845
|d
maipt
|y
20151116150140
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.611
|b
GAI
110
[2 ]
|a
東京法令出版 編
245
[0 0]
|a
外国人のための意味から学ぶ漢字 =
|b
Learning Kanji through the meaning /
|c
東京法令出版 編
260
[ ]
|a
東京 :
|b
発売凡人社,
|c
1991
300
[ ]
|a
144 p. ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ vựng
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Kí tự
|x
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Kí tự
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086353
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086353
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086353
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng