TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
外国人のための意味から学ぶ漢字 =

外国人のための意味から学ぶ漢字 = : Learning Kanji through the meaning

 発売凡人社, 1991 ISBN: 4809060217
 東京 : 144 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:35986
DDC 495.611
Tác giả TT 東京法令出版 編
Nhan đề 外国人のための意味から学ぶ漢字 = Learning Kanji through the meaning / 東京法令出版 編
Thông tin xuất bản 東京 : 発売凡人社, 1991
Mô tả vật lý 144 p. ; 26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ vựng
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Kí tự-Tiếng Trung Quốc-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Kí tự
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086353
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135986
0021
00446436
005202103101448
008151116s1991 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4809060217
035[ ] |a 1456392520
035[# #] |a 1083194837
039[ ] |a 20241130161836 |b idtocn |c 20210310144845 |d maipt |y 20151116150140 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.611 |b GAI
110[2 ] |a 東京法令出版 編
245[0 0] |a 外国人のための意味から学ぶ漢字 = |b Learning Kanji through the meaning / |c 東京法令出版 編
260[ ] |a 東京 : |b 発売凡人社, |c 1991
300[ ] |a 144 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ vựng
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Kí tự |x Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Kí tự
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086353
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086353 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086353
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng