TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新しい「日本語能力試験」ガイドブック概要版と問題例集. N1, N2, N3

新しい「日本語能力試験」ガイドブック概要版と問題例集. N1, N2, N3

 凡人社, 2009 ISBN: 9784893587343
 東京 : 129 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:35987
DDC 495.680076
Nhan đề 新しい「日本語能力試験」ガイドブック概要版と問題例集. N1, N2, N3/ 国際交流基金, 日本国際教育支援協会 編著.
Thông tin xuất bản 東京 : 凡人社,2009
Mô tả vật lý 129 p. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Ability testing-Standards
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Bài kiểm tra-Tiêu chuẩn-TVĐHHN
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086536
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135987
0021
00446438
005202103101437
008151116s2009 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784893587343
035[ ] |a 1456388041
035[# #] |a 1083185531
039[ ] |a 20241129093336 |b idtocn |c 20210310143754 |d maipt |y 20151116152000 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b ATA
245[0 0] |a 新しい「日本語能力試験」ガイドブック概要版と問題例集. N1, N2, N3/ |c 国際交流基金, 日本国際教育支援協会 編著.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2009
300[ ] |a 129 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650[1 0] |a Japanese language |x Ability testing |x Standards
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Bài kiểm tra |x Tiêu chuẩn |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086536
890[ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086536 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086536
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng