TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Easy Japanese 1

Easy Japanese 1 : A steady but speedy way of learning Japanese

 1993
 Tokyo Let s Comp, V, 118 S. ; 24 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:35998
DDC 495.6824
Tác giả CN Fumiko, Koide
Nhan đề Easy Japanese 1 : A steady but speedy way of learning Japanese / Fumiko Koide
Thông tin xuất bản Tokyo Let s Comp,1993
Mô tả vật lý V, 118 S. ;24 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghiên cứu-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086700
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135998
0021
00446449
005202012041022
008151117s1993 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456392763
035[# #] |a 1083172088
039[ ] |a 20241129131658 |b idtocn |c 20201204102232 |d maipt |y 20151117092255 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b FUM
100[0 ] |a Fumiko, Koide
245[1 0] |a Easy Japanese 1 : |b A steady but speedy way of learning Japanese / |c Fumiko Koide
260[ ] |a Tokyo Let s Comp, |c 1993
300[ ] |a V, 118 S. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghiên cứu |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086700
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086700 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086700
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng