THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 FUM
Easy Japanese 2
: A steady but speedy way of learning Japanese
Fumiko, Koide
1991
Tokyo Let s Comp,
V, 123 S. ; 24 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Japanske language
Nghiên cứu
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
35999
DDC
495.6824
Tác giả CN
Fumiko, Koide
Nhan đề
Easy Japanese 2 : A steady but speedy way of learning Japanese / Fumiko Koide
Thông tin xuất bản
Tokyo Let s Comp,1991
Mô tả vật lý
V, 123 S. ;24 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Giáo trình-
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Japanske language
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Giáo trình
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086698
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35999
002
1
004
46450
005
202012041024
008
151117s1991 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456388342
035
[# #]
|a
1083197695
039
[ ]
|a
20241202110847
|b
idtocn
|c
20201204102439
|d
maipt
|y
20151117092353
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
FUM
100
[0 ]
|a
Fumiko, Koide
245
[1 0]
|a
Easy Japanese 2 :
|b
A steady but speedy way of learning Japanese /
|c
Fumiko Koide
260
[ ]
|a
Tokyo Let s Comp,
|c
1991
300
[ ]
|a
V, 123 S. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Study and teaching.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|v
Giáo trình
|x
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Japanske language
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086698
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086698
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086698
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng