THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.0952 IRA
イラスト日本まるごと事典 =
: Irasuto Nippon marugoto jiten
講談社インターナショナル,
2003
ISBN: 4770026234
東京 :
241 p. : ill, maps ; 23 cm.
日本語
Manners and customs.
Japan
Phong tục tập quán
Social life and customs
Manners and customs
Đời sống xã hội
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36003
DDC
306.0952
Tác giả TT
インタ-ナショナル・インタ-ンシップ・プログラムス.
Nhan đề
イラスト日本まるごと事典 = Irasuto Nippon marugoto jiten / インタ-ナショナル・インタ-ンシップ・プログラムス
Thông tin xuất bản
東京 : 講談社インターナショナル, 2003
Mô tả vật lý
241 p. : ill, maps ;23 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Manners and customs.
Thuật ngữ chủ đề
Japan-
Social life and customs-
Handbooks, manuals, etc
Thuật ngữ chủ đề
Phong tục tập quán-
Đời sống xã hội-
Nhật Bản-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phong tục tập quán
Từ khóa tự do
Social life and customs
Từ khóa tự do
Manners and customs
Từ khóa tự do
Đời sống xã hội
Tên vùng địa lý
Nhật Bản
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086463
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36003
002
1
004
46455
005
202103021627
008
151117s2003 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4770026234
035
[ ]
|a
1456392751
035
[# #]
|a
1083195456
039
[ ]
|a
20241130174554
|b
idtocn
|c
20210302162722
|d
maipt
|y
20151117102206
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
306.0952
|b
IRA
110
[ ]
|a
インタ-ナショナル・インタ-ンシップ・プログラムス.
245
[0 0]
|a
イラスト日本まるごと事典 =
|b
Irasuto Nippon marugoto jiten /
|c
インタ-ナショナル・インタ-ンシップ・プログラムス
260
[ ]
|a
東京 :
|b
講談社インターナショナル,
|c
2003
300
[ ]
|a
241 p. :
|b
ill, maps ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[0 0]
|a
Manners and customs.
650
[1 0]
|a
Japan
|x
Social life and customs
|x
Handbooks, manuals, etc
650
[1 7]
|a
Phong tục tập quán
|x
Đời sống xã hội
|z
Nhật Bản
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Phong tục tập quán
653
[0 ]
|a
Social life and customs
653
[0 ]
|a
Manners and customs
653
[0 ]
|a
Đời sống xã hội
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086463
890
[ ]
|a
1
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086463
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086463
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng